男性nánxìngnam tính

男性 (nánxìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nam tính", nghĩa tiếng Việt: nam giới; phái nam; người nam. Từ gồm 2 chữ: 男 (nam) + 性 (tính), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 男性

danh từ

  1. 1nam giới
  2. 2phái nam
  3. 3người nam

Cách viết các chữ trong từ 男性

namnán

nam giới, đàn ông; con trai

bộ田(điền)

Dễ nhầm界 累

tínhxìng

tính chất; giới tính

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 男性

nam tính — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'nam tính', trùng với từ 'nam tính' của tiếng Việt nhưng dùng khác hẳn: tiếng Việt 'nam tính' là tính cách mạnh mẽ như đàn ông ('anh ấy rất nam tính'), còn 男性 tiếng Trung là danh từ chỉ người thuộc phái nam. Không ai nói 他很男性 cả.

Cách ghép từ 男性

男 nam + 性 tính → nam tính

Câu chuyện hình thành từ 男性

Gốc rễ của chuyện này nằm ở chữ 性, một hậu tố cực kỳ mắn đẻ trong cả hai ngôn ngữ — nhưng mỗi bên lại nuôi nó theo một hướng. 性 mang bộ 心 (tâm), viết dạng 忄 bên trái, nên chữ vốn nói về cái bên trong: bản tính, cái trời sinh ra đã có.

Từ "cái trời sinh" ấy có hai lối đi. Lối thứ nhất dẫn tới phẩm chất: tiếng Việt đi hẳn đường này, đẻ ra đặc tính, nhân tính, tính khả thi — và nam tính. Lối thứ hai dẫn tới phạm trù bẩm sinh, tức giới tính; tiếng Trung chọn lối này cho cặp 男性 / 女性, biến chúng thành hai cái nhãn phân loại người. Cùng một chữ, hai thói quen ghép từ, hai kết quả không gặp nhau.

Chữ 男 thì ngược lại, rất cụ thể. Nó mang bộ 田 (điền, thửa ruộng), và theo lối chiết tự truyền thống thì gồm ruộng đặt trên 力 (lực, sức) — người bỏ sức ra giữa đồng. Một chữ đầy đất cát ghép với một chữ đầy khái niệm, ra một danh từ khô khan.

Khô khan là đúng nghĩa: 男性 thuộc về biểu mẫu, thống kê, thông báo, lời dặn của bác sĩ. Muốn nói "một người đàn ông" trong đời thường, tiếng Trung dùng 男人 hoặc 男的. Còn muốn khen ai đó mạnh mẽ, ra dáng đàn ông, thì có sẵn 男子气概 — "nam tử khí khái", một cụm mà tai người Việt nghe qua là hiểu ngay.

Cách ghi nhớ từ 男性

Nhớ 男性 là một danh từ chỉ người, không phải lời khen tính cách. 男 (nam) là đàn ông — theo lối chiết tự truyền thống, chữ gồm 田 (điền, ruộng) và 力 (lực, sức), người ra ruộng dùng sức, thuộc bộ 田, 7 nét; 性 (tính) ở đây là giới tính, mang bộ 心 (tâm) dạng 忄 bên trái, 8 nét.

Ví dụ với từ 男性

  • 这份工作男性女性都可以做。

    Zhè fèn gōngzuò nánxìng nǚxìng dōu kěyǐ zuò.

    Công việc này nam nữ đều làm được.

  • 公司里男性比女性多。

    Gōngsī lǐ nánxìng bǐ nǚxìng duō.

    Trong công ty nam nhiều hơn nữ.

  • 这本书是写给男性看的吗?

    Zhè běn shū shì xiě gěi nánxìng kàn de ma?

    Cuốn sách này viết cho nam giới đọc à?

  • 参加活动的男性不多。

    Cānjiā huódòng de nánxìng bù duō.

    Nam giới tham gia hoạt động không nhiều.

  • 医生说男性也要注意身体。

    Yīshēng shuō nánxìng yě yào zhùyì shēntǐ.

    Bác sĩ nói nam giới cũng phải để ý sức khoẻ.

  • 那家店的客人大部分是男性。

    Nà jiā diàn de kèrén dàbùfen shì nánxìng.

    Khách của cửa hàng đó phần lớn là nam.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License