tạmzàn(暫)
tạm thời, chốc lát
bộ日(nhật)
暂时 (zànshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tạm thời", nghĩa tiếng Việt: tạm thời; trước mắt; nhất thời. Từ gồm 2 chữ: 暂 (tạm) + 时 (thời), tổng cộng 19 nét.
tính từ
tạmzàn(暫)
tạm thời, chốc lát
bộ日(nhật)
thờishí(時)
thời, lúc; giờ
bộ日(nhật)
Dễ nhầm财 村
tạm thời — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tạm thời' đúng là từ 'tạm thời' người Việt dùng hằng ngày, nghĩa trùng khít: chỉ trong một quãng ngắn, rồi sẽ khác. Một trong những từ dễ nhớ nhất của cấp này.
暂 tạm + 时 thời → tạm thời
Chữ tạm trong tiếng Việt đã đi xa hơn gốc của nó một bước. Tạm thời, tạm trú, tạm ứng, tạm hoãn thì vẫn đúng nghĩa "chỉ trong một quãng ngắn". Nhưng người Việt còn nói tạm được, tạm ổn, ăn tạm, và ở đó tạm đã thành "chấp nhận được chứ chưa tốt" — một nghĩa mà chữ 暂 không có. Muốn khen kiểu ấy, người Trung Quốc phải mượn chữ khác: 还行, 还可以.
Cả hai chữ trong từ đều mang bộ 日 (nhật, mặt trời) — từ này nói chuyện thời gian ngay từ trong ruột chữ. 时 để 日 sang bên trái. 暂 thì đặt 日 xuống đáy và đội bên trên chữ 斩 (trảm), tức là chém. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là một khúc ngày bị chặt ra khỏi dòng thời gian: ngắn, có đầu có đuôi, rồi thôi.
Chữ thời thì khỏi phải giới thiệu, nó nằm sẵn trong thời gian, thời tiết, thời sự, thời đại, kịp thời, đồng thời, nhất thời. Riêng nhất thời đáng đem ra so: cũng là ngắn, nhưng nhất thời thường kèm ý bồng bột, dại dột. Tạm thời thì trung tính, và 暂时 cũng vậy — nó chỉ đo độ dài, không khen chê gì cả.
Có một chỗ hai thứ tiếng đi song song rất tiện. Hễ tiếng Việt rút tạm thời xuống còn một chữ tạm đặt trước động từ — tạm dừng, tạm nghỉ, tạm hoãn — thì tiếng Trung thường cũng rút 暂时 còn 暂: 暂停, 暂缓. Nói đủ thì đủ cả hai bên, nói gọn thì gọn cả hai bên.
暂 (tạm) là trong chốc lát, 时 (thời) là thời gian — đọc sao hiểu vậy: tạm thời. Chữ 暂 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ở dưới đáy, 12 nét; 时 cũng mang bộ 日 bên trái — cả hai đều là chuyện của thời gian.
我暂时不想换工作。
Wǒ zànshí bù xiǎng huàn gōngzuò.
Tạm thời tôi chưa muốn đổi việc.
这个问题暂时没有办法解决。
Zhège wèntí zànshí méiyǒu bànfǎ jiějué.
Vấn đề này tạm thời chưa có cách giải quyết.
他暂时住在朋友家。
Tā zànshí zhù zài péngyou jiā.
Anh ấy tạm thời ở nhà bạn.
你能暂时帮我拿一下包吗?
Nǐ néng zànshí bāng wǒ ná yíxià bāo ma?
Bạn cầm hộ tôi cái túi một lát được không?
这只是暂时的困难。
Zhè zhǐshì zànshí de kùnnan.
Đây chỉ là khó khăn tạm thời.
因为下雨,比赛暂时停了。
Yīnwèi xià yǔ, bǐsài zànshí tíng le.
Vì trời mưa, trận đấu tạm dừng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License