đaduō
nhiều
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm夕 名
多数 (duōshù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đa số", nghĩa tiếng Việt: đa số; phần lớn; số đông. Từ gồm 2 chữ: 多 (đa) + 数 (số), tổng cộng 19 nét.
danh từ
đaduō
nhiều
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm夕 名
sốshù(數)
số lượng; đếm; vài lần
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm教 楼
đa số — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'đa số' là đúng từ này, nghĩa trùng khít. Chỉ cần nhớ tiếng Trung hay nói dài thành 大多数 (đại đa số), và 多数人 nghĩa là 'phần lớn mọi người' chứ không phải 'nhiều người'.
多 đa + 数 số → đa số
Người Việt nào cũng biết cụm "dân tộc thiểu số", và đó chính là vế đối của từ này. 少数 là thiểu số, 多数 là đa số; cặp ấy sang tiếng Trung vẫn nguyên vẹn, 少数民族 đúng là "dân tộc thiểu số", không lệch một chữ nào.
Chữ 多 mang bộ 夕 (tịch, buổi tối). Theo lối chiết tự truyền thống, đó là hai buổi tối chồng lên nhau: hết đêm này đến đêm khác thì thành ra nhiều. Chữ 数 mang bộ 攴 (phộc) và nghĩa của nó là số lượng, là việc đếm. Ghép lại, 多数 không phải "nhiều" mà là con số lớn hơn trong một phép chia: muốn nói đa số thì trong đầu đã phải có sẵn một cái toàn thể.
Đó là chỗ tách 多数 khỏi 很多. 我们班多数是女生 chỉ đúng khi "lớp tôi" được coi là một tập hợp trọn vẹn và ta đang nói về phần lớn hơn của nó; còn 我们班有很多女生 thì chỉ đếm, không so với gì cả. Tiếng Việt cũng vậy: "lớp tôi đa số là nữ" khác hẳn "lớp tôi có nhiều nữ".
Hai chữ này người Việt còn dùng ở rất nhiều chỗ khác: 多 trong đa dạng, đa nghĩa, đa cảm, đa quốc gia; 数 trong số lượng, đại số, chỉ số, hệ số, vô số. Chỉ còn một thói quen của tiếng Trung là đáng nhớ thêm: trong câu nói thường ngày người ta hay đệm thành 大多数, tương đương đại đa số — chữ 大 ở đó nhấn thêm chứ không đổi nghĩa.
多 (đa) là nhiều — bộ 夕 (tịch, buổi tối), 6 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hai buổi tối chồng lên nhau, hết tối này đến tối khác nên thành nhiều. 数 (số) là số lượng, bộ 攴 (phộc), 13 nét. Số lượng nhiều hơn cả = đa số.
多数人同意这个办法。
Duōshù rén tóngyì zhège bànfǎ.
Đa số mọi người đồng ý với cách làm này.
我们班多数是女生。
Wǒmen bān duōshù shì nǚshēng.
Lớp tôi đa số là nữ.
多数情况下,他都会迟到。
Duōshù qíngkuàng xià, tā dōu huì chídào.
Phần lớn các trường hợp thì anh ta đều đến muộn.
多数同学都参加了吗?
Duōshù tóngxué dōu cānjiā le ma?
Đa số các bạn đều tham gia rồi chứ?
这些书多数是新的。
Zhèxiē shū duōshù shì xīn de.
Chỗ sách này phần lớn là sách mới.
多数意见不一定都对。
Duōshù yìjiàn bù yídìng dōu duì.
Ý kiến của số đông chưa chắc đã đúng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License