thảngtǎng
nằm xuống
bộ身(thân)
躺 (tǎng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thảng", nghĩa tiếng Việt: nằm; nằm xuống. Chữ 躺 có 15 nét, thuộc bộ 身.
động từ
thảngtǎng
nằm xuống
bộ身(thân)
thảng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thảng' không phải là một từ tiếng Việt mang nghĩa này; 'thảng' của tiếng Việt chỉ có trong 'thảng thốt', 'thảng hoặc'. Người Việt nói 'nằm'. Chú ý 躺 là nằm duỗi người ra, khác 睡 là ngủ.
累了一天,回家躺着就不想动了 — câu than ấy ai cũng hiểu ngay, kể cả người chưa từng thấy mặt chữ. Và mặt chữ thì nói đúng điều câu ấy tả: bên trái 躺 là 身, chính chữ thân mà tiếng Việt dùng mỗi ngày trong bản thân, thân thể, xuất thân, chung thân. Bộ 身 hay đứng trong những chữ nói về cả tấm thân, chứ không phải về một bộ phận nào của nó; phần bên phải chỉ mượn âm, không góp nghĩa.
Đó cũng là chỗ 躺 khác hẳn một động từ tay chân bình thường. Nó không tả cái đầu, cái lưng hay cái chân làm gì, mà tả cả người duỗi dài ra theo một mặt phẳng. Còn âm Hán-Việt thì là ngõ cụt: người Việt gọi tư thế này bằng tiếng của mình, nằm, và không mượn chữ Hán nào cho việc ấy cả.
Trong câu, 躺 hiếm khi đứng trơ. Nó cần một chỗ để nằm — 躺在床上, 躺在地上 — hoặc một chữ đi kèm để nói rõ đang ở giai đoạn nào: 躺下来 là hạ người xuống, tính từ lúc còn ngồi hay còn đứng; 躺着 là đã nằm rồi và đang giữ nguyên như thế. Bác sĩ bảo 躺下来 để bắt đầu khám, chứ không bảo 躺着.
Cái hay của 躺着 là nó đỡ được một động từ khác chồng lên: 躺着玩手机, 躺在床上看书 — nằm mà nghịch điện thoại, nằm mà đọc sách, hai việc cùng lúc, tiếng Việt cũng ghép y hệt và cũng không cần từ nối. Mấy năm gần đây chính chữ này còn bước ra khỏi phòng ngủ: 躺平, "nằm bẹp", là cách người trẻ Trung Quốc gọi lựa chọn thôi không đua chen nữa.
躺 (thảng) là nằm duỗi ra. Chữ có bộ 身 (thân, thân người) bên trái, 15 nét — cả tấm thân duỗi dài thì là nằm; phần bên phải chỉ mượn âm.
他躺在床上看书。
Tā tǎng zài chuáng shàng kàn shū.
Anh ấy nằm trên giường đọc sách.
我想躺一会儿。
Wǒ xiǎng tǎng yíhuìr.
Tôi muốn nằm một lát.
别躺着玩手机,对眼睛不好。
Bié tǎng zhe wán shǒujī, duì yǎnjing bù hǎo.
Đừng nằm nghịch điện thoại, hại mắt.
你为什么躺在地上?
Nǐ wèishénme tǎng zài dì shàng?
Sao bạn lại nằm dưới đất?
医生让他躺下来检查。
Yīshēng ràng tā tǎng xiàlái jiǎnchá.
Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống để khám.
累了一天,回家躺着就不想动了。
Lèi le yì tiān, huí jiā tǎng zhe jiù bù xiǎng dòng le.
Mệt cả ngày, về nhà nằm ra là chẳng muốn nhúc nhích.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License