chuẩnzhǔn(準)
cho phép; chính xác; tiêu chuẩn
bộ冫(băng)
准确 (zhǔnquè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuẩn xác", nghĩa tiếng Việt: chuẩn xác; chính xác; đúng, không sai lệch. Từ gồm 2 chữ: 准 (chuẩn) + 确 (xác), tổng cộng 22 nét.
tính từ
chuẩnzhǔn(準)
cho phép; chính xác; tiêu chuẩn
bộ冫(băng)
xácquè(確)
chắc chắn, đúng thật
bộ石(thạch)
chuẩn xác — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Chuẩn xác' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng khớp: đúng, không lệch. Tiếng Trung dùng 准确 cho số liệu, giờ giấc, phát âm, câu trả lời — chỗ nào tiếng Việt nói 'chính xác' thì đều đặt được từ này.
准 chuẩn + 确 xác → chuẩn xác
Người Việt bây giờ khen bằng đúng một tiếng: "Chuẩn!". Nói chuẩn, phát âm chuẩn, đồng hồ chạy chuẩn. Điều đáng chú ý là tiếng Trung cũng rút gọn y như vậy — 这块表走得很准, cái đồng hồ này chạy rất chuẩn. Hai thứ tiếng độc lập với nhau mà cùng cắt một từ hai chữ xuống còn một chữ, ở đúng chỗ nói năng thân mật.
Bản giản thể 准 chỉ giữ hai chấm của bộ 冫 bên trái, còn bản phồn thể 準 viết với ba chấm nước. Theo cách giải thích cổ, cái "chuẩn" đầu tiên của người thợ chính là mặt nước: nước tự tìm lấy mặt phẳng, nên nó là thước đo bằng phẳng đáng tin nhất mà thời xưa có. Dấu vết ấy còn nguyên trong tiếng Việt: thuỷ chuẩn của nghề trắc địa, rồi tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Chữ 确 đi đường khác hẳn: nó mang bộ 石 (thạch, đá), nghĩa là chắc chắn, đúng thật — chắc như đá. Tiếng Việt cầm sẵn cả họ của nó: chính xác, xác định, xác nhận, xác thực. Ghép hai vế, 准确 là "không lệch" cộng "không sai".
Chỉ có tần suất là chênh nhau. Chuẩn xác trong tiếng Việt là chữ hiếm và trịnh trọng, đời thường ta nói chính xác; còn 准确 là chữ dùng hằng ngày cho số liệu, giờ giấc, phát âm, câu trả lời. Và chữ 准 còn một đời sống nữa mà tiếng Việt cũng giữ nguyên: nghĩa "cho phép", chính là chữ chuẩn trong phê chuẩn và chuẩn y.
准 (chuẩn) là đúng mực, đúng tiêu chuẩn; 确 (xác) là chắc chắn, có thật. Chữ 准 có bộ 冫 (băng) hai chấm bên trái, 10 nét; 确 có bộ 石 (thạch, đá) bên trái, 12 nét — chắc như đá thì mới gọi là xác.
他的发音很准确。
Tā de fāyīn hěn zhǔnquè.
Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
这个数字准确吗?
Zhège shùzì zhǔnquè ma?
Con số này có chính xác không?
我不能给你一个准确的时间。
Wǒ bù néng gěi nǐ yí ge zhǔnquè de shíjiān.
Tôi không thể cho bạn một giờ giấc chính xác được.
请准确地回答我的问题。
Qǐng zhǔnquè de huídá wǒ de wèntí.
Xin trả lời câu hỏi của tôi cho chính xác.
天气预报不一定完全准确。
Tiānqì yùbào bù yídìng wánquán zhǔnquè.
Dự báo thời tiết chưa chắc đã đúng hoàn toàn.
这块表走得很准确。
Zhè kuài biǎo zǒu de hěn zhǔnquè.
Cái đồng hồ này chạy rất chuẩn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License