浪漫làngmànlãng mạn

浪漫 (làngmàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lãng mạn", nghĩa tiếng Việt: lãng mạn; nên thơ; mơ mộng. Từ gồm 2 chữ: 浪 (lãng) + 漫 (mạn), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 浪漫

tính từ

  1. 1lãng mạn
  2. 2nên thơ
  3. 3mơ mộng

Cách viết các chữ trong từ 浪漫

lãnglàng

sóng nước; buông thả

bộ水(thuỷ)

mạnmàn

tràn ra; tuỳ ý

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 浪漫

lãng mạn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'lãng mạn' chính là từ này và dùng y hệt: tình tứ, nên thơ, hoặc mơ mộng xa rời thực tế. Gốc của nó là hai chữ Hán được chọn để phiên âm chữ 'romantic' của phương Tây, rồi tiếng Việt mượn lại nguyên vẹn.

Cách ghép từ 浪漫

浪 lãng + 漫 mạn → lãng mạn

Câu chuyện hình thành từ 浪漫

Phần lớn từ Hán-Việt đến với ta bằng con đường cũ: chữ nghĩa ngấm dần qua sách vở suốt hàng nghìn năm. "Lãng mạn" thì không. Nó là một từ trẻ, ra đời trong làn sóng từ mới đầu thế kỷ 20, khi tiếng Trung cần một chỗ chứa cho khái niệm romantic của phương Tây và chọn đúng hai chữ này. Tiếng Việt nhận lại nguyên khối, không phải dịch thêm lần nào nữa.

Chọn đúng hai chữ này, vì chúng vừa gần âm vừa sẵn nghĩa. Cả 浪 lẫn 漫 đều đội bộ 水 (thuỷ) ở dạng ba chấm nước bên trái. 浪 là con sóng, và cũng mang sẵn nghĩa buông thả, không giữ mình. 漫 là nước tràn khỏi bờ, và cũng mang sẵn nghĩa tuỳ ý, không theo khuôn. Hai chữ nước đứng cạnh nhau vẽ ra đúng một trạng thái: cái gì đó dâng ra ngoài khuôn khổ, không tính toán, không giữ kẽ.

Cả hai chữ đều đã nằm sẵn trong tiếng Việt. 浪 là lãng trong lãng phí (của cải trôi đi như nước), lãng tử, phóng lãng. 漫 là mạn trong tản mạn, mạn đàm, và trong mạn hoạ — 漫画, cái tên chữ Hán của truyện tranh, nghĩa đen là "vẽ tuỳ hứng".

Vì hai đầu nhận cùng một từ, cùng một lúc, từ cùng một nguồn, nên chẳng bên nào kịp trôi đi. Cả sắc khen — tình tứ, nên thơ — lẫn sắc chê nhẹ — mơ mộng, xa thực tế — đều có đủ ở cả hai tiếng. Đến tên một trào lưu văn học cũng dựng bằng đúng ba chữ giống nhau: 浪漫主义, chủ nghĩa lãng mạn.

Cách ghi nhớ từ 浪漫

Cả hai chữ đều mang bộ 水 (thuỷ, ba chấm nước) bên trái: 浪 (lãng) là con sóng, 10 nét; 漫 (mạn) là nước tràn ra, 14 nét. Sóng vỗ và nước tràn — hình ảnh của sự buông thả, không gò bó, đúng cái chất 'lãng mạn'.

Ví dụ với từ 浪漫

  • 这是一个很浪漫的地方。

    Zhè shì yí ge hěn làngmàn de dìfang.

    Đây là một nơi rất lãng mạn.

  • 他给女朋友写了一封浪漫的信。

    Tā gěi nǚpéngyou xiě le yì fēng làngmàn de xìn.

    Anh ấy viết cho bạn gái một lá thư lãng mạn.

  • 你觉得这样浪漫吗?

    Nǐ juéde zhèyàng làngmàn ma?

    Bạn thấy như thế có lãng mạn không?

  • 他一点儿也不浪漫。

    Tā yìdiǎnr yě bú làngmàn.

    Anh ấy chẳng lãng mạn chút nào.

  • 下雨天在家看电影也很浪漫。

    Xià yǔ tiān zài jiā kàn diànyǐng yě hěn làngmàn.

    Ngày mưa ở nhà xem phim cũng rất lãng mạn.

  • 这部电影讲了一个浪漫的爱情故事。

    Zhè bù diànyǐng jiǎng le yí ge làngmàn de àiqíng gùshi.

    Bộ phim này kể một câu chuyện tình lãng mạn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License