khíqì(氣)
không khí, hơi; tinh thần
bộ气(khí)
Dễ nhầm汽 乞
气温 (qìwēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khí ôn", nghĩa tiếng Việt: nhiệt độ; nhiệt độ không khí. Từ gồm 2 chữ: 气 (khí) + 温 (ôn), tổng cộng 16 nét.
danh từ
khíqì(氣)
không khí, hơi; tinh thần
bộ气(khí)
Dễ nhầm汽 乞
ônwēn(溫)
ấm; nhiệt độ
bộ水(thuỷ)
khí ôn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khí ôn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhiệt độ'. Phân biệt với 温度 (ôn độ) là nhiệt độ nói chung — của nước, của người; còn 气温 chỉ riêng nhiệt độ không khí ngoài trời.
气 khí + 温 ôn → khí ôn
Câu 这几天气温变化很大 có một cái bẫy đọc gài ngay giữa dòng. Nhóm chữ đúng là 这几天 rồi 气温, chứ không phải 这几 rồi 天气 rồi 温. Hai từ 天气 và 气温 dùng chung một chữ, chỉ khác chỗ đứng, mà đảo chỗ là đổi hẳn việc: một bên là thời tiết mưa nắng, một bên là con số trên nhiệt kế.
气 ở đây là 空气 bị rút còn một chữ. Đó là một thói quen đặt tên rất năng suất của tiếng Trung: hễ một từ hai âm tiết đi vào làm thành phần của từ khác, nó thường co lại còn chữ đầu. 高速铁路 thành 高铁, 空气调节 thành 空调, 家用电器 thành 家电, 北京大学 thành 北大. Nắm luật này thì gặp khối chữ lạ, việc nên thử trước là hỏi mỗi chữ đang thay mặt cho từ nào.
Tiếng Việt cũng rút gọn, nhưng theo lối ngược lại: ta không rút chữ, ta rút nghĩa. Một từ nhiệt độ dùng cho tất cả — nhiệt độ ngoài trời, nhiệt độ nước, nhiệt độ lò — rồi để ngữ cảnh lo phần còn lại, chỉ thêm chữ khi thật cần, như thân nhiệt. Tiếng Trung thì bắt chọn ngay từ lúc mở miệng, nên 今天的气温是三十度 chẳng cần nhắc "ngoài trời" ở đâu cả: chữ 气 đã nói hộ rồi.
Bẫy thực dụng nằm ở chỗ ghép với tính từ. 气温 là một con số, nên nó chỉ đi với cao thấp: 明天的气温比今天低, 气温太高,别在外面运动. Người Việt quen câu "trời nóng quá" hay dịch thẳng thành 气温很热 — không ai nói vậy. Muốn kêu nóng thì phải đổi chủ ngữ: 天气很热, hoặc gọn hơn nữa là 今天很热.
气 (khí) là không khí, 温 (ôn) là ấm, là độ nóng lạnh — 'độ nóng của không khí' chính là nhiệt độ ngoài trời. Chữ 温 mang bộ 水 (thuỷ) viết ba chấm bên trái, 12 nét, vì nước là thứ dễ đo nóng lạnh nhất; 气 tự nó là một bộ (bộ 气), chỉ 4 nét.
今天的气温是三十度。
Jīntiān de qìwēn shì sānshí dù.
Nhiệt độ hôm nay là ba mươi độ.
明天的气温比今天低。
Míngtiān de qìwēn bǐ jīntiān dī.
Nhiệt độ ngày mai thấp hơn hôm nay.
你知道今天的气温吗?
Nǐ zhīdào jīntiān de qìwēn ma?
Bạn có biết nhiệt độ hôm nay không?
春天的气温不冷也不热。
Chūntiān de qìwēn bù lěng yě bú rè.
Nhiệt độ mùa xuân không lạnh cũng không nóng.
这几天气温变化很大。
Zhè jǐ tiān qìwēn biànhuà hěn dà.
Mấy hôm nay nhiệt độ thay đổi rất nhiều.
气温太高,别在外面运动。
Qìwēn tài gāo, bié zài wàimiàn yùndòng.
Nhiệt độ cao quá, đừng tập thể dục ngoài trời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License