đápdá
trả lời, đáp lại
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm塔 搭
答 (dá) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đáp", nghĩa tiếng Việt: trả lời; đáp; đáp lại. Chữ 答 có 12 nét, thuộc bộ 竹.
động từ
đápdá
trả lời, đáp lại
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm塔 搭
đáp — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'đáp' cũng là trả lời — 'đáp lời', 'hỏi đáp', 'đối đáp'. Trùng nghĩa. Chỉ nhớ thêm rằng tiếng Việt còn có 'đáp' nghĩa là hạ cánh ('máy bay đáp xuống'), nghĩa đó chữ 答 không có.
Thử một câu tiếng Việt: "Thầy hỏi ba lần, cậu ấy đều không đáp." Câu đó đọc được, nhưng có mùi văn viết — trong lời nói hằng ngày ta phải đổi thành "không trả lời". Chữ đáp của tiếng Việt đã lùi vào trang sách, chỉ còn đứng một mình khi thuật lại lời thoại: nó đáp, nàng đáp, ông cụ đáp.
Tiếng Trung thì không như vậy. 答 là động từ thường, dùng thoải mái ở mọi chỗ: 他答对了, 我答不出来, 你为什么不答我. Nghĩa thì trùng khớp với đáp của ta, nhưng chỗ đứng trong câu lại khác hẳn. Đây mới là điều đáng nhớ ở một từ nhìn qua tưởng đã biết rồi: giống nhau ở nghĩa không có nghĩa là giống nhau ở cách dùng.
Chỗ đáp còn sống khoẻ trong tiếng Việt là khi nó có bạn đi kèm, và danh sách bạn ấy dài đáng kể: đáp án, hỏi đáp, đối đáp, giải đáp, hồi đáp, phúc đáp, đáp lễ, báo đáp, đáp ứng. Ai từng đi thi đều thuộc đáp án — chính là 答案 của tiếng Trung, không lệch một li.
Hình chữ gợi đúng cái ý ấy: 答 có bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 合 (hợp) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, lời đáp là lời khớp được với câu hỏi, hai mảnh vừa khít vào nhau. Và cũng như tiếng Việt thích trả lời hơn đáp, người Trung Quốc trong câu nói đầy đủ thường chuộng dạng hai chữ 回答 — cùng một chữ 答, chỉ thêm một chữ cho tròn câu.
答 (đáp) là trả lời — đúng chữ 'đáp' trong 'hỏi đáp', 'đáp lời' của tiếng Việt. Chữ có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 12 nét: thời chưa có giấy, lời đáp được viết lên thẻ tre.
这个问题他答对了。
Zhège wèntí tā dá duì le.
Câu hỏi này cậu ấy trả lời đúng.
老师问了三次,他都没答。
Lǎoshī wèn le sān cì, tā dōu méi dá.
Thầy hỏi ba lần, cậu ấy đều không đáp.
你为什么不答我?
Nǐ wèishénme bù dá wǒ?
Sao bạn không trả lời tôi?
这道题我答不出来。
Zhè dào tí wǒ dá bu chūlái.
Câu này tôi không trả lời được.
他答得又快又对。
Tā dá de yòu kuài yòu duì.
Cậu ấy đáp vừa nhanh vừa đúng.
请大家认真回答老师的问题。
Qǐng dàjiā rènzhēn huídá lǎoshī de wèntí.
Mời mọi người trả lời nghiêm túc câu hỏi của thầy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License