tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
自信 (zìxìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tự tín", nghĩa tiếng Việt: tự tin; sự tự tin; tin ở bản thân. Từ gồm 2 chữ: 自 (tự) + 信 (tín), tổng cộng 15 nét.
tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
tínxìn
tin tưởng, thư tín
bộ人(nhân)
tự tín — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tự tín' thì không ai dùng. Người Việt nói 'tự tin' — vẫn đúng hai chữ này, chỉ khác ở chỗ 信 được đọc thành 'tin' theo lối đã Việt hoá. Nghĩa thì trùng khít, không có bẫy nào.
自 tự + 信 tín → tự tín
Tiếng Việt có hai chữ tin và tín, và cả hai đều là 信. Đó không phải trùng hợp: các nhà nghiên cứu xếp tin vào lớp âm Hán-Việt cổ — những chữ vào tiếng Việt rất sớm, ở lại lâu, mòn đi rồi thành tiếng nói hằng ngày, trong khi lớp âm mượn muộn hơn giữ nguyên dáng trang trọng. Cùng một chữ Hán, hai đời con: kính và gương, kiếm và gươm, ký và ghi, vị và mùi.
Biết luật ấy thì từ này hết lạ. Nhưng chữ 自 ở đây làm một việc khác với 自学 hay 自习. Ở hai từ kia, 自 nghĩa là một mình, không cần ai. Ở 自信 thì 自 chính là cái được tin — tin ai? tin chính mình — tân ngữ đặt lên trước động từ theo lối văn cổ, giống 自爱 là thương lấy mình, 自责 là trách lấy mình.
Chỗ trượt nằm ở từ loại. 自信 vừa là tính từ vừa là danh từ: 她说话的时候很自信 thì nó tả người, nhưng 你要对自己有自信 và 我没有自信在大家面前唱歌 thì nó là một thứ có hoặc không có, đếm được. Tiếng Việt không cho tự tin đứng trần như danh từ, phải chêm chữ: sự tự tin, thiếu tự tin, không đủ tự tin.
Và 不自信 là tổ hợp rất bình thường trong tiếng Trung, dùng như một trạng thái đo được từng nấc: 你为什么这么不自信. Cuối cùng, đừng lẫn với 相信 — 相信 luôn cần một đối tượng ở ngoài, còn 自信 đã có sẵn đối tượng của nó nằm ngay trong chữ, nên không bao giờ kéo thêm ai vào sau lưng.
自 (tự) là chính mình — tự nó là một bộ (bộ 自), 6 nét, theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ cái mũi mà người ta hay chỉ vào khi nói 'tôi'. 信 (tín) là tin, mang bộ 人 (nhân), 9 nét: người mà giữ đúng lời mình nói thì mới đáng tin. Tin vào chính mình = tự tin.
她说话的时候很自信。
Tā shuōhuà de shíhou hěn zìxìn.
Lúc nói chuyện cô ấy rất tự tin.
你要对自己有自信。
Nǐ yào duì zìjǐ yǒu zìxìn.
Bạn phải tự tin vào chính mình.
考试以后他更自信了。
Kǎoshì yǐhòu tā gèng zìxìn le.
Sau kỳ thi cậu ấy càng tự tin hơn.
你为什么这么不自信?
Nǐ wèishénme zhème bú zìxìn?
Sao bạn lại thiếu tự tin như vậy?
自信的人更容易成功。
Zìxìn de rén gèng róngyì chénggōng.
Người tự tin thì dễ thành công hơn.
我没有自信在大家面前唱歌。
Wǒ méiyǒu zìxìn zài dàjiā miànqián chànggē.
Tôi không đủ tự tin để hát trước mặt mọi người.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License