caogāo
cao; lớn, nhiều
bộ高(cao)
Dễ nhầm亮 亭
高考 (gāokǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cao khảo", nghĩa tiếng Việt: kỳ thi đại học; thi tuyển sinh đại học. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 考 (khảo), tổng cộng 16 nét.
danh từ
caogāo
cao; lớn, nhiều
bộ高(cao)
Dễ nhầm亮 亭
khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
cao khảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cao khảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thi đại học', 'kỳ thi tuyển sinh đại học'. Đây là kỳ thi toàn quốc của Trung Quốc, tổ chức vào tháng sáu hằng năm.
高 cao + 考 khảo → cao khảo
Đừng đọc chữ 高 ở đây thành cao. 高考 là tên gọi tắt của kỳ thi tuyển sinh vào các trường 高等 — bậc đại học, cao đẳng. Tiếng Trung lấy một chữ ở khúc đầu, một chữ ở khúc sau, và cái tên hành chính dài dằng dặc rút lại còn hai âm. Chữ 高 ấy chính là chữ trong cao đẳng, cao học, cao cấp của tiếng Việt: nó nói bậc học, không nói độ khó.
Lối rút gọn này là một nếp làm việc chứ không phải trường hợp lẻ. Cùng khuôn ấy có 中考 — thi vào cấp ba, và 考研 — thi lên cao học. Gặp một cái tên hai chữ mà chữ sau là 考, cứ đoán: chữ trước cho biết thi để bước lên nấc nào.
Trong câu, 高考 là danh từ chỉ một sự kiện, nên động từ đi kèm nó là 参加, tức dự vào: 他明年参加高考, 她没有参加高考. Không ai nói 考高考. Còn lại thì nó ghép như mọi danh từ khác — 高考成绩, 高考以前, 为了高考.
Tiếng Việt không có từ nào gọn một khối như thế; ta phải nói cả cụm thi đại học, và vì là cụm nên nó khó làm mốc thời gian chung. Bên kia thì 高考 làm được: vừa là bài thi, vừa là một cái mốc cả nước lấy làm chuẩn để kể chuyện đời mình. Đọc mấy câu ví dụ theo thứ tự là thấy sức nặng ấy — trước thì 很紧张, giữa thì 每天学到很晚, và có người 没有参加高考,直接去工作了. Một cái tên hai chữ mà mở ra hai ngả đường.
高 (cao) là cao — tự nó là một bộ (bộ 高), 10 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hình một toà lầu cao có mái. 考 (khảo) là thi, kiểm tra, bộ 老 (lão), 6 nét. Chữ 高 ở đây là 高 của 高等 (bậc đại học, cao đẳng) chứ không phải 'cao, khó': 高考 là tên gọi rút ngắn của kỳ thi tuyển vào 高等学校.
他明年参加高考。
Tā míngnián cānjiā gāokǎo.
Sang năm cậu ấy thi đại học.
高考以前学生们都很紧张。
Gāokǎo yǐqián xuéshēngmen dōu hěn jǐnzhāng.
Trước kỳ thi đại học, học sinh ai cũng căng thẳng.
你觉得高考难吗?
Nǐ juéde gāokǎo nán ma?
Bạn thấy kỳ thi đại học có khó không?
高考成绩下个月才出来。
Gāokǎo chéngjì xià ge yuè cái chūlái.
Điểm thi đại học tháng sau mới có.
她没有参加高考,直接去工作了。
Tā méiyǒu cānjiā gāokǎo, zhíjiē qù gōngzuò le.
Cô ấy không thi đại học mà đi làm luôn.
为了高考,他每天学到很晚。
Wèile gāokǎo, tā měitiān xué dào hěn wǎn.
Vì kỳ thi đại học, ngày nào cậu ấy cũng học đến khuya.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License