购物gòuwùcấu vật

phồn thể: 購物

购物 (gòuwù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cấu vật", nghĩa tiếng Việt: mua sắm; đi mua đồ. Từ gồm 2 chữ: 购 (cấu) + 物 (vật), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 购物

động từ

  1. 1mua sắm
  2. 2đi mua đồ

Cách viết các chữ trong từ 购物

cấugòu(購)

mua, sắm

bộ贝(bối)

vậtwù

đồ vật, sự vật

bộ牛(ngưu)

Âm Hán-Việt của 购物

cấu vật — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cấu vật' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mua sắm', 'đi mua đồ'. Từ này trang trọng hơn 买 (mãi) và thường chỉ cả buổi đi sắm đồ, chứ không chỉ một lần mua một món.

Cách ghép từ 购物

购 cấu + 物 vật → cấu vật

Câu chuyện hình thành từ 购物

Trên mặt chữ 购 có một cái vỏ sò: bộ của nó là 贝 (bối). Vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên chữ nào dính đến tiền nong cũng hay đeo bộ này — và nó nói rõ 购 không phải "lấy về" chung chung, mà là lấy về sau khi đã trả.

Cái khó nằm ở âm cấu. Người Việt nghe âm ấy hằng ngày — cấu tạo, kết cấu — nhưng đó là một chữ Hán khác, chỉ trùng âm chứ chẳng họ hàng gì với 购; còn bản thân 购 thì không để lại cho tiếng Việt lấy một mảnh. Không có cái móc Hán-Việt nào để treo từ này; phải nắm nó bằng cấu tạo.

Mà cấu tạo mới là chỗ đáng học. 购物 là một khối động-tân khép kín: 购 là động từ, 物 đã nằm sẵn ở chỗ tân ngữ, nên phía sau không còn ô trống cho món đồ nào nữa. Nói được 去购物, 网上购物, nhưng không bao giờ 购物一件衣服. Muốn gọi tên món hàng thì phải đổi chữ: 买衣服, trang trọng hơn thì 购买 — 购买机票. Khuôn này lặp khắp tiếng Trung: 吃饭, 唱歌, 睡觉, 说话 đều đã no tân ngữ y như vậy.

Đây là chỗ người Việt dễ ghép sai, vì tiếng Việt rộng rãi hơn: mua sắm của ta vẫn dắt theo được món đồ — "mua sắm quần áo", "mua sắm đồ Tết". Bù lại, đứng trước danh từ khác thì 购物 lắp thẳng vào, không cần 的: 购物中心 là trung tâm mua sắm, 购物袋 là túi đựng đồ, 购物车 là giỏ hàng trên trang bán online.

Cách ghi nhớ từ 购物

购 (cấu) là mua, có bộ 贝 (bối, vỏ sò) bên trái, 8 nét — vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên chữ nào dính đến tiền bạc cũng mang bộ này. 物 (vật) là đồ vật, bộ 牛 (ngưu, con trâu), 8 nét. Bỏ tiền lấy đồ vật chính là mua sắm.

Ví dụ với từ 购物

  • 周末我常常去商场购物。

    Zhōumò wǒ chángcháng qù shāngchǎng gòuwù.

    Cuối tuần tôi hay đi trung tâm thương mại mua sắm.

  • 现在很多人在网上购物。

    Xiànzài hěn duō rén zài wǎngshàng gòuwù.

    Bây giờ rất nhiều người mua sắm trên mạng.

  • 你今天要去购物吗?

    Nǐ jīntiān yào qù gòuwù ma?

    Hôm nay bạn có đi mua sắm không?

  • 购物以前最好先想好要买什么。

    Gòuwù yǐqián zuìhǎo xiān xiǎnghǎo yào mǎi shénme.

    Trước khi đi mua sắm, tốt nhất nên nghĩ sẵn mình cần mua gì.

  • 她不喜欢购物,觉得太累。

    Tā bù xǐhuan gòuwù, juéde tài lèi.

    Cô ấy không thích mua sắm, thấy mệt quá.

  • 这个购物中心刚开门。

    Zhège gòuwù zhōngxīn gāng kāimén.

    Trung tâm mua sắm này vừa mới mở cửa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License