等到děngdàođẳng đáo

等到 (děngdào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đẳng đáo", nghĩa tiếng Việt: đợi đến khi; chờ đến lúc; đến khi. Từ gồm 2 chữ: 等 (đẳng) + 到 (đáo), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 等到

giới từ

  1. 1đợi đến khi
  2. 2chờ đến lúc
  3. 3đến khi

Cách viết các chữ trong từ 等到

đẳngděng

đợi; cấp bậc; các thứ

bộ竹(trúc)

Dễ nhầm第 算

đáodào

đến, tới nơi

bộ刀(đao)

Dễ nhầm倒 利

Âm Hán-Việt của 等到

đẳng đáo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đẳng đáo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đợi đến khi', 'chờ đến lúc'. Nó mở đầu vế chỉ thời gian, và vế sau thường có 再 hoặc 就 đi kèm.

Cách ghép từ 等到

等 đẳng + 到 đáo → đẳng đáo

Câu chuyện hình thành từ 等到

Trong câu 等到他回来,饭已经凉了 chẳng có ai ngồi đợi cả — bát cơm chỉ nguội đi trong lúc ấy. 等到春天,花就开了 cũng thế: hoa nào có chờ. Nghĩa "đợi" của chữ đầu đã bay hơi gần hết, chỉ còn lại cái khung đánh dấu thời gian, và đó là lý do từ này được xếp vào nhóm giới từ chứ không phải động từ.

等 mang bộ 竹 (trúc, tre), và từ điển ghi cho nó ba nghĩa nằm khá xa nhau: đợi, cấp bậc, và "các thứ". Theo lối chiết tự truyền thống, thẻ tre xưa xếp thành hàng ngay ngắn, từ hàng lối mà ra thứ bậc. Tiếng Việt chỉ nhận đúng nhánh giữa: bình đẳng, đẳng cấp, cao đẳng. Nhánh "đợi" ta để cho từ thuần Việt; nhánh "các thứ" — 苹果、香蕉等水果 — ta thay bằng vân vân.

到 thì vẫn là "tới nơi", chỉ khác chỗ tới không phải một địa điểm mà một điểm trên đồng hồ. Nhờ nó mà con số đứng sau đổi vai: 等三天 là đợi suốt ba ngày, còn 等到三号 là đợi cho tới ngày mùng ba. Và cái mốc ấy có thể là nguyên một mệnh đề — 等到孩子长大, 等到下班以后 — chỗ tiếng Việt phải dùng tới hai tiếng "đến khi".

Vế sau mới là chỗ 等到 gửi thái độ. Đi với 才, câu thành lời trách: 别等到最后一天才做作业. Đi với một câu hỏi, nó thành lời than: 我们要等到什么时候. Còn khi vế sau kể một việc đã rồi, nó chỉ lặng lẽ vạch một ranh giới, như bát cơm nguội ở trên. Cùng một khối chữ, giục giã hay ngậm ngùi là do vế sau quyết định.

Cách ghi nhớ từ 等到

等 (đẳng) là đợi — bộ 竹 (trúc, tre), 12 nét, vì thẻ tre xưa xếp thành hàng ngay ngắn, nên chữ này còn mang thêm nghĩa 'cấp bậc' và 'các thứ'. 到 (đáo) là tới nơi, bộ 刀 (đao), 8 nét. Đợi cho tới mốc nào đó = 'đợi đến khi'.

Ví dụ với từ 等到

  • 等到下班以后我们再聊。

    Děngdào xiàbān yǐhòu wǒmen zài liáo.

    Đợi tan làm rồi mình nói tiếp.

  • 等到春天,花就开了。

    Děngdào chūntiān, huā jiù kāi le.

    Đến mùa xuân là hoa nở thôi.

  • 等到他回来,饭已经凉了。

    Děngdào tā huílái, fàn yǐjīng liáng le.

    Đợi đến lúc anh ấy về thì cơm đã nguội mất rồi.

  • 我们要等到什么时候?

    Wǒmen yào děngdào shénme shíhou?

    Chúng ta phải đợi đến bao giờ?

  • 别等到最后一天才做作业。

    Bié děngdào zuìhòu yì tiān cái zuò zuòyè.

    Đừng đợi đến ngày cuối mới làm bài tập.

  • 等到孩子长大,你就轻松了。

    Děngdào háizi zhǎng dà, nǐ jiù qīngsōng le.

    Đợi con lớn là bạn sẽ nhàn thôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License