赚zhuàntrám

phồn thể: 賺

赚 (zhuàn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trám", nghĩa tiếng Việt: kiếm (tiền); kiếm lời; có lãi. Chữ 赚 có 14 nét, thuộc bộ 贝.

Nghĩa của từ 赚

động từ

  1. 1kiếm (tiền)
  2. 2kiếm lời
  3. 3có lãi

Cách viết chữ 赚

trámzhuàn(賺)

kiếm lời, kiếm được

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 赚

trám — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trám' không phải là một từ tiếng Việt (chữ 'trám' quen thuộc — trám răng, quả trám — có gốc khác hẳn). Người Việt nói 'kiếm tiền', 'kiếm lời', 'có lãi'.

Câu chuyện hình thành từ 赚

Bốn trong sáu câu ví dụ đều là 赚钱 chứ không phải 赚 đứng một mình. Đó là nếp của chữ này: nó là động từ ngoại động, đã nói thì phải nói kiếm được cái gì, và cái gì ấy hầu như luôn là tiền. Muốn nói rõ số thì thay 钱 bằng con số — 赚一万块, 你去年赚了多少 — chứ không nhét thêm vào sau 赚钱.

Chữ này khác 工资 ở chỗ đứng. 工资 là khoản người ta phát cho mình, còn 赚 nhìn từ phía ngược lại: phần dôi ra sau khi trừ hết. Nên chủ ngữ của nó không nhất thiết là người — 这个生意不赚钱 phải dịch là "việc buôn bán này không có lãi", không ai nói "cửa hàng đi kiếm tiền". Nó cũng nhận đủ mọi đuôi kết quả như động từ khác: 赚够钱, 赚到了.

Mặt chữ thì bộ 贝 (bối, vỏ sò) bên trái đã báo trước chuyện tiền nong. Phần bên phải là 兼 — đúng chữ kiêm trong kiêm nhiệm, kiêm chức mà tiếng Việt vẫn dùng — nhưng ở đây nó chỉ cho mượn hình và âm, không góp nghĩa; âm mượn ấy cũng đã trôi xa đến mức Hán-Việt của cả chữ thành trám, một ngõ cụt không dẫn đi đâu.

Chỗ hai thứ tiếng đặt tên khác nhau mới đáng nhớ. Người Việt nói kiếm tiền, và kiếm là đi tìm — cùng chữ với kiếm ăn, kiếm sống, tìm kiếm: tiền là con mồi phải lùng. Tiếng Trung không nhìn công đi tìm, nó nhìn cái còn lại trong tay. Cặp đối của nó vì thế là 花: 赚钱不容易,花钱很快 — vào thì chậm, ra thì nhanh.

Cách ghi nhớ từ 赚

赚 có 14 nét, bộ 贝 (bối, vỏ sò) nằm bên trái — vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên hễ thấy 贝 là biết chữ đang nói chuyện tiền nong. Phần bên phải chỉ mượn âm zhuàn, không góp nghĩa.

Ví dụ với từ 赚

  • 他一个月能赚一万块。

    Tā yí ge yuè néng zhuàn yíwàn kuài.

    Một tháng anh ấy kiếm được một vạn tệ.

  • 这个生意不赚钱。

    Zhège shēngyi bú zhuàn qián.

    Việc buôn bán này chẳng kiếm được đồng nào.

  • 你去年赚了多少?

    Nǐ qùnián zhuàn le duōshao?

    Năm ngoái bạn kiếm được bao nhiêu?

  • 他想赚够钱以后开一家店。

    Tā xiǎng zhuàn gòu qián yǐhòu kāi yì jiā diàn.

    Anh ấy muốn kiếm đủ tiền rồi mở một cửa hàng.

  • 赚钱不容易,花钱很快。

    Zhuàn qián bù róngyì, huā qián hěn kuài.

    Kiếm tiền thì khó, tiêu tiền thì nhanh.

  • 妈妈说读书比赚钱更重要。

    Māma shuō dúshū bǐ zhuàn qián gèng zhòngyào.

    Mẹ bảo học hành quan trọng hơn kiếm tiền.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License