多么duōmeđa ma

phồn thể: 多麼

多么 (duōme) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đa ma", nghĩa tiếng Việt: biết bao; thật là; sao mà. Từ gồm 2 chữ: 多 (đa) + 么 (ma), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 多么

phó từ

  1. 1biết bao
  2. 2thật là
  3. 3sao mà

Cách viết các chữ trong từ 多么

đaduō

nhiều

bộ夕(tịch)

Dễ nhầm夕 名

mamá(麼)

yêu ma; nhỏ bé; dùng trong từ để hỏi (thế nào, cái gì)

bộ丿(phiệt)

Dễ nhầm幺 麽

Âm Hán-Việt của 多么

đa ma — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đa ma' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'biết bao', 'thật là', 'sao mà…'. Đây là từ cảm thán, cuối câu hay có 啊, và không dùng để đặt câu hỏi.

Cách ghép từ 多么

多 đa + 么 ma → đa ma

Câu chuyện hình thành từ 多么

Chữ 么 làm việc cho một họ năm người: 什么, 怎么, 这么, 那么, 多么, và họ chia đôi rất rõ. Dán vào 什 hay 怎 thì thành lời hỏi; dán vào 这, 那, 多 thì thành chuyện mức độ. 多么好 vì vậy đứng cùng hàng với 这么好, 那么好 — cùng một khuôn, chỉ khác ở chỗ 这么, 那么 trỏ vào một mức đã biết, còn 多么 để ngỏ, không đo được. Chính cái không đo được ấy làm nên giọng trầm trồ.

Trong lời nói hằng ngày, chữ 么 hay bị rút mất: 多好啊, 多可惜, nghĩa chẳng suy suyển. Nhưng rút xong thì mặt chữ trùng luôn với 多 trong 多大, 多远, và chỗ phân biệt còn lại chỉ là ngữ điệu với chữ 啊 cuối câu.

Ngoài chỗ ấy, 多么 còn hai chỗ đứng nữa, ở cả hai nó thôi trầm trồ. Một là khuôn nhượng bộ: 无论多么难,我都不会放弃 — mở bằng 无论 hay 不管 thì vế sau bắt buộc có 都 hoặc 也, và 多么 lúc ấy dịch là "đến đâu". Hai là nằm trong mệnh đề sau những động từ như 知道: 你知道妈妈多么想你吗 — ở đây nó thành "đến nhường nào".

Phía tiếng Việt, đa ma không mang nghĩa gì, nhưng cách nghĩ thì ta có sẵn, chỉ khác chỗ đặt: tiếng Trung treo mức độ trước tính từ, tiếng Việt treo phía sau — đẹp biết bao, đẹp làm sao. Ba chữ ấy cũng đúng giọng của 多么: hơi ngân, hơi văn vẻ. Còn trong câu chuyện thường ngày người Trung ít dùng nó, họ nói 今天天气真好 hay 太好了, gần với "đẹp quá" hơn.

Cách ghi nhớ từ 多么

多 (đa) là nhiều — bộ 夕 (tịch, buổi tối), 6 nét. 么 (ma) chỉ 3 nét, bộ 丿 (phiệt), là cái đuôi hư từ quen mặt trong 什么, 怎么, 这么, tự nó không mang nghĩa. 'Nhiều đến mức nào' chính là 'biết bao'.

Ví dụ với từ 多么

  • 今天的天气多么好啊!

    Jīntiān de tiānqì duōme hǎo a!

    Thời tiết hôm nay đẹp thật là đẹp!

  • 你看,这些花多么漂亮!

    Nǐ kàn, zhèxiē huā duōme piàoliang!

    Nhìn xem, mấy bông hoa này đẹp biết bao!

  • 他是一个多么努力的人啊!

    Tā shì yí ge duōme nǔlì de rén a!

    Anh ấy là một người chăm chỉ biết bao!

  • 多么可惜,我们没能见面。

    Duōme kěxī, wǒmen méi néng jiànmiàn.

    Tiếc biết bao, chúng ta đã không gặp được nhau.

  • 无论多么难,我都不会放弃。

    Wúlùn duōme nán, wǒ dōu bú huì fàngqì.

    Dù khó đến đâu tôi cũng không bỏ cuộc.

  • 你知道妈妈多么想你吗?

    Nǐ zhīdào māma duōme xiǎng nǐ ma?

    Bạn có biết mẹ nhớ bạn đến nhường nào không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License