看法kànfǎkhán pháp

看法 (kànfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khán pháp", nghĩa tiếng Việt: quan điểm; cách nhìn; ý kiến. Từ gồm 2 chữ: 看 (khán) + 法 (pháp), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 看法

danh từ

  1. 1quan điểm
  2. 2cách nhìn
  3. 3ý kiến

Cách viết các chữ trong từ 看法

khánkàn

nhìn, xem; coi, đối đãi

bộ目(mục)

Dễ nhầm着

phápfǎ

phép tắc, luật pháp; phương pháp

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 看法

khán pháp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khán pháp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'quan điểm', 'cách nhìn', 'ý kiến'. Nghĩa đen của nó đúng là 'cách nhìn', y như ta nói 'cách nhìn nhận một sự việc'.

Lượng từ dùng với 看法

  • 种zhǒng→ loại / kiểu
  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 看法

看 khán + 法 pháp → khán pháp

Câu chuyện hình thành từ 看法

Từ điển ghi cho 看 hai tầng nghĩa nối nhau: nhìn, xem — rồi coi, đối đãi. 看法 mọc ra từ tầng thứ hai chứ không phải tầng thứ nhất. Nó không dính gì tới mắt tinh hay mắt kém, mà là chuyện mình coi một sự việc ra sao. Tiếng Việt đi đúng lối ẩn dụ ấy khi nói nhìn nhận vấn đề, coi như, xem như, đứng ở góc độ nào mà nhìn.

Chữ thứ hai thì đáng học một lần cho cả họ. 法 ở đây không phải luật mà là "cách", và điều đáng nhớ là chiều lắp ráp: tiếng Việt đặt chữ cách lên trước động từ — cách nhìn, cách nghĩ, cách làm, cách nói — còn tiếng Trung móc 法 xuống phía sau: 看法, 想法, 做法, 说法. Cùng một phép dựng từ, hai đầu ngược nhau. Nắm được chiều ấy thì ba từ kia khỏi phải học riêng.

Cách người ta đếm cũng lộ ra sắc thái: lượng từ hay gặp của nó là 种, tức "loại", "kiểu" — quan điểm được xếp thành từng kiểu, y như tiếng Việt nói "kiểu nhìn ấy". Còn 意见, chữ vẫn bị đem ra thay, thì nghiêng về điều mình muốn nói ra cho người khác nghe: góp ý, phàn nàn. 看法 nằm trong đầu; 意见 đã bước ra khỏi miệng.

Cái bẫy nằm ở chỗ có hay không có chữ hỏi. 你对这件事有什么看法 và 他改变了对我的看法 đều trung tính, chỉ là hỏi và kể một cách nhìn. Nhưng nói trống không 我对他有看法, bỏ hẳn 什么 đi, thì người nghe hiểu ngay là bạn đang giữ trong lòng một điều không hay về người ấy — chứ không phải "tôi có quan điểm về anh ta".

Cách ghi nhớ từ 看法

看 (khán) là nhìn, có bộ 目 (mục, con mắt) ở dưới, 9 nét — theo lối chiết tự truyền thống là bàn tay che trên mắt để nhìn ra xa. 法 (pháp) ở đây không phải luật mà là 'cách', như trong 方法, 办法. Cách mình nhìn một việc = quan điểm.

Ví dụ với từ 看法

  • 你对这件事有什么看法?

    Nǐ duì zhè jiàn shì yǒu shénme kànfǎ?

    Bạn có quan điểm gì về chuyện này?

  • 我的看法跟他不一样。

    Wǒ de kànfǎ gēn tā bù yíyàng.

    Cách nhìn của tôi khác anh ấy.

  • 请大家说说自己的看法。

    Qǐng dàjiā shuōshuo zìjǐ de kànfǎ.

    Mời mọi người nói ra ý kiến của mình.

  • 他改变了对我的看法。

    Tā gǎibiàn le duì wǒ de kànfǎ.

    Anh ấy đã thay đổi cách nhìn về tôi.

  • 这个看法我不同意。

    Zhège kànfǎ wǒ bù tóngyì.

    Quan điểm này thì tôi không đồng ý.

  • 每个人的看法都值得听一听。

    Měi ge rén de kànfǎ dōu zhíde tīng yi tīng.

    Ý kiến của ai cũng đáng để nghe thử.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License