会员huìyuánhội viên

phồn thể: 會員

会员 (huìyuán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hội viên", nghĩa tiếng Việt: hội viên; thành viên. Từ gồm 2 chữ: 会 (hội) + 员 (viên), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 会员

danh từ

  1. 1hội viên
  2. 2thành viên

Cách viết các chữ trong từ 会员

hộihuì(會)

họp, gặp gỡ; biết, có thể

bộ人(nhân)

Dễ nhầm合 令

viênyuán(員)

thành viên, nhân viên

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 会员

hội viên — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Hội viên' của tiếng Việt và 会员 nghĩa như nhau: người có tên trong một hội, một câu lạc bộ. Chỉ khác chỗ tiếng Trung dùng rộng hơn, cả cho khách quen của cửa hàng: 会员卡 là thẻ thành viên, thẻ tích điểm.

Lượng từ dùng với 会员

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 会员

会 hội + 员 viên → hội viên

Câu chuyện hình thành từ 会员

Ở quầy lễ tân phòng tập, câu hỏi quen thuộc là "anh chị làm thẻ hội viên không?" — và người Việt thường lưỡng lự giữa hội viên với thành viên. Cả hai đều là chữ 员 ấy cả.

员 là mảnh ghép mà người Việt sở hữu nhiều nhất mà ít khi nhận ra: nhân viên, thành viên, diễn viên, giáo viên, đảng viên, uỷ viên. Chữ này nghĩa là một người được tính vào trong một tổ chức — một cái tên nằm trong danh sách. Nó mang bộ khẩu (口) ở trên; theo lối chiết tự truyền thống, phần ấy vẽ miệng tròn của chiếc vạc, nghĩa gốc thiên về "tròn", còn nghĩa "người trong tổ chức" là nghĩa mượn về sau.

Nửa trước là 会 với bộ nhân (人) đội trên đầu — theo cách giải thích cổ, đó là hình cái nắp úp khít lại, tức hợp vào nhau, tụ lại. Từ đó ra hội: hội nghị, hội trường, đại hội, hội họp, và cả xã hội, cơ hội. Ghép hai mảnh: người có tên trong cái tụ họp đó.

Chỗ phải chọn tay khi dịch nằm ở sắc thái. Hội viên trong tiếng Việt vẫn còn mùi hội đoàn — hội nhà văn, hội cựu chiến binh, hội chữ thập đỏ. Còn 会员 tiếng Trung đã trôi hẳn sang thương mại: thẻ tích điểm siêu thị, gói trả tiền của trang xem phim đều là 会员. Nên 我是会员 ở phòng tập thì dịch "thành viên" nghe tự nhiên hơn "hội viên", dù chữ Hán vẫn đúng là chữ hội.

Cách ghi nhớ từ 会员

会 (hội) là hội, đoàn thể; 员 (viên) là người trong một tổ chức — đúng chữ 'viên' trong 服务员, 售票员. Ghép lại thành 'hội viên', trùng khít tiếng Việt. Chữ 会 mang bộ 人 (nhân) ở trên, 6 nét; 员 mang bộ 口 (khẩu, cái miệng) ở trên, 7 nét.

Ví dụ với từ 会员

  • 我是这家健身房的会员。

    Wǒ shì zhè jiā jiànshēnfáng de huìyuán.

    Tôi là hội viên của phòng gym này.

  • 会员买东西比较便宜。

    Huìyuán mǎi dōngxi bǐjiào piányi.

    Hội viên mua đồ thì rẻ hơn.

  • 你想办一张会员卡吗?

    Nǐ xiǎng bàn yì zhāng huìyuánkǎ ma?

    Bạn có muốn làm một thẻ thành viên không?

  • 不是会员就不能进去。

    Bú shì huìyuán jiù bù néng jìnqù.

    Không phải hội viên thì không được vào.

  • 这个网站的会员越来越多。

    Zhège wǎngzhàn de huìyuán yuè lái yuè duō.

    Thành viên của trang web này ngày càng đông.

  • 他去年就成为会员了。

    Tā qùnián jiù chéngwéi huìyuán le.

    Anh ấy đã thành hội viên từ năm ngoái.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License