lãnglàng
sóng nước; buông thả
bộ水(thuỷ)
浪费 (làngfèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lãng phí", nghĩa tiếng Việt: lãng phí; phí phạm; làm phí. Từ gồm 2 chữ: 浪 (lãng) + 费 (phí), tổng cộng 19 nét.
động từ
lãnglàng
sóng nước; buông thả
bộ水(thuỷ)
phífèi(費)
tiêu tốn; phí tổn
bộ贝(bối)
lãng phí — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'lãng phí' đúng bằng nghĩa 浪费: dùng tiền của, thời gian một cách phí phạm. Khác biệt duy nhất là tiếng Trung dùng nó như động từ có tân ngữ rất thoải mái: 浪费时间, 浪费钱.
浪 lãng + 费 phí → lãng phí
Chữ lãng trong "lãng mạn" chính là chữ 浪 này. Nghĩa gốc của nó là sóng nước — bộ 水 (thuỷ) viết ba chấm bên trái đã nói rõ — nhưng từ con sóng, chữ rẽ sang một nhánh thứ hai: buông thả, trôi nổi, không neo giữ. Nhánh ấy cho ra lãng tử, lưu lãng, phóng lãng, và cho ra cả 浪费.
Bởi vậy 浪费 không hẳn là "tiền trôi đi như sóng cuốn"; nó là tiêu theo lối buông thả. Chữ 费 gánh phần tiêu tốn, và bộ của nó là 贝 (bối, vỏ sò): vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên chữ nào nói chuyện tiền nong cũng hay mang dấu ấy. Người Việt quen mặt 费 hơn mình tưởng — học phí, lệ phí, chi phí, kinh phí, cước phí, miễn phí, phí tổn.
Nghĩa hai bên trùng nhau, nhưng tầng lời nói thì không. Trong tiếng Việt, "lãng phí" đã leo lên tầng trang trọng: chống lãng phí, thực hành tiết kiệm, lãng phí ngân sách. Chuyện vặt hằng ngày người Việt nói gọn bằng một chữ phí — phí tiền, phí công, "để thế phí lắm".
Tiếng Trung không chia như vậy. 浪费 ở cả hai tầng cùng lúc: mắng đứa nhỏ để vòi nước chảy cũng 别浪费水, mà khẩu hiệu tiết kiệm quốc gia cũng dùng đúng chữ đó. Cho nên khi dịch xuôi, "phí" thường sát giọng hơn "lãng phí": 你不觉得这样很浪费吗? nghe tự nhiên nhất là "bạn không thấy làm vậy rất phí sao?".
浪 (lãng) là con sóng — tiền của trôi đi như sóng cuốn; 费 (phí) là tiêu tốn. 浪 mang bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái, 10 nét; 费 mang bộ 贝 (bối, vỏ sò) ở dưới, 9 nét — vỏ sò từng là tiền, nên chữ nói về tiền bạc hay có bộ này.
别浪费时间了。
Bié làngfèi shíjiān le.
Đừng lãng phí thời gian nữa.
浪费水是不对的。
Làngfèi shuǐ shì bú duì de.
Lãng phí nước là không đúng.
他每个月都浪费很多钱。
Tā měi ge yuè dōu làngfèi hěn duō qián.
Tháng nào anh ấy cũng phí rất nhiều tiền.
你不觉得这样很浪费吗?
Nǐ bù juéde zhèyàng hěn làngfèi ma?
Bạn không thấy làm vậy rất phí sao?
我们不应该浪费电。
Wǒmen bù yīnggāi làngfèi diàn.
Chúng ta không nên lãng phí điện.
这么好的机会浪费了太可惜。
Zhème hǎo de jīhuì làngfèi le tài kěxī.
Cơ hội tốt thế mà để phí thì tiếc quá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License