尊重zūnzhòngtôn trọng

尊重 (zūnzhòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tôn trọng", nghĩa tiếng Việt: tôn trọng; kính trọng; coi trọng. Từ gồm 2 chữ: 尊 (tôn) + 重 (trọng), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 尊重

động từ · tính từ

  1. 1tôn trọng
  2. 2kính trọng
  3. 3coi trọng

Cách viết các chữ trong từ 尊重

tônzūn

tôn kính, coi trọng

bộ寸(thốn)

trọngzhòng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ里(lý)

Dễ nhầm量 童

Âm Hán-Việt của 尊重

tôn trọng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Tôn trọng' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng khớp: coi trọng, không xem thường. Tiếng Trung dùng 尊重 cho cả người lẫn cái trừu tượng — tôn trọng ý kiến, tôn trọng thói quen của người khác.

Cách ghép từ 尊重

尊 tôn + 重 trọng → tôn trọng

Câu chuyện hình thành từ 尊重

Trọng lượng và trùng lặp nghe như hai từ chẳng dính gì nhau, nhưng chúng dùng chung một chữ: 重, đọc trọng khi nghĩa là nặng và trùng khi nghĩa là lặp lại. Nghĩa gốc là nặng, mà cái gì nặng thì không gạt sang bên được, nên chữ này bước từ "nặng" sang "quan trọng", rồi sang "coi nặng ai đó". Tiếng Việt giữ đủ cả chuỗi: trọng lượng, quan trọng, nghiêm trọng, trọng dụng, tự trọng.

尊 hẹp hơn nhưng cũng đã ở sẵn trong tiếng Việt: tôn kính, tôn vinh, tôn nghiêm, tự tôn. Chữ mang bộ 寸 (thốn) ở dưới. Dấu vết cổ nhất của nó lại nằm ở một chỗ ít ai để ý: tiếng Trung nay vẫn dùng 尊 làm lượng từ cho tượng — 一尊佛像, một pho tượng Phật. Theo cách giải thích cổ, đó là di tích của thời chữ này còn chỉ một món đồ đem dâng.

Gộp lại thì rõ: đặt người ta vào chỗ cao (尊) và chỗ nặng (重) trong lòng mình. Câu tôn sư trọng đạo của tiếng Việt dùng đúng hai chữ ấy, mỗi chữ một vế — ai thuộc câu đó thì thật ra đã thuộc 尊重 từ lâu.

Ranh giới duy nhất cần canh là với 尊敬, tức tôn kính. 尊敬 hướng lên trên: thầy cô, người già, bậc trên. 尊重 rộng hơn hẳn: dùng được với người ngang hàng, và với cả những thứ trừu tượng — ý kiến, thói quen, quyết định của người khác. Tôn trọng trong tiếng Việt có đúng bề rộng ấy, nên đây là một trường hợp trùng khớp trọn vẹn; chỉ đừng thay nó bằng tôn kính.

Cách ghi nhớ từ 尊重

尊 (tôn) là tôn kính; 重 (trọng) là nặng, là coi nặng — đặt người khác ở chỗ nặng trong lòng mình chính là tôn trọng. Chữ 尊 có bộ 寸 (thốn, tấc tay) ở dưới, 12 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hai tay nâng bình rượu dâng lên; 重 9 nét, bộ 里 (lý).

Ví dụ với từ 尊重

  • 我们应该尊重老人。

    Wǒmen yīnggāi zūnzhòng lǎorén.

    Chúng ta nên tôn trọng người già.

  • 他很尊重别人的意见。

    Tā hěn zūnzhòng biérén de yìjiàn.

    Anh ấy rất tôn trọng ý kiến của người khác.

  • 你尊重过他的想法吗?

    Nǐ zūnzhòng guo tā de xiǎngfǎ ma?

    Bạn đã bao giờ tôn trọng suy nghĩ của cậu ấy chưa?

  • 不尊重别人的人也得不到尊重。

    Bù zūnzhòng biérén de rén yě dé bú dào zūnzhòng.

    Người không tôn trọng ai thì cũng chẳng được ai tôn trọng.

  • 这位老师很受学生尊重。

    Zhè wèi lǎoshī hěn shòu xuéshēng zūnzhòng.

    Thầy giáo này rất được học sinh tôn trọng.

  • 每个国家的习惯都要尊重。

    Měi ge guójiā de xíguàn dōu yào zūnzhòng.

    Thói quen của nước nào cũng cần được tôn trọng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License