thấtshī
mất, đánh mất
bộ大(đại)
失望 (shīwàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thất vọng", nghĩa tiếng Việt: thất vọng; chán nản vì không được như mong đợi. Từ gồm 2 chữ: 失 (thất) + 望 (vọng), tổng cộng 16 nét.
thấtshī
mất, đánh mất
bộ大(đại)
vọngwàng
nhìn xa; mong đợi; danh vọng
bộ月(nguyệt)
thất vọng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'thất vọng' chính là từ này, nghĩa không lệch chút nào: 失 (thất) là mất, 望 (vọng) là mong đợi — mất đi cái mình trông chờ. Dùng được cả cấu trúc 对…失望, đúng như ta nói 'thất vọng về ai'.
失 thất + 望 vọng → thất vọng
Hy vọng và thất vọng của tiếng Việt dùng chung một chữ, và tiếng Trung cũng vậy: 希望 với 失望 chỉ khác nhau ở chữ đứng trước. Nắm được 望 là nắm luôn cả hai đầu của cùng một trạng thái.
望 mang bộ 月 (nguyệt), mặt trăng. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ một người đứng trên gò đất ngẩng đầu trông ra xa — cái nhìn hướng tới chỗ mình chưa với tới. Vì thế 望 vừa là "nhìn xa" vừa là "mong đợi", và người Việt giữ đủ cả hai tầng: kỳ vọng, nguyện vọng, tham vọng, rồi danh vọng, ngưỡng vọng, và cái ống kính nhìn xa gọi là viễn vọng.
失 mang bộ 大 (đại); theo lối chiết tự truyền thống, chữ tả một vật tuột khỏi bàn tay. Người Việt cũng đã có sẵn cả dãy: thất bại, thất nghiệp, thất lạc, thất hứa, thất tình — chữ nào cũng đọc ngược ra được thành "mất": mất việc, mất lời hứa.
Ghép lại, 失望 không phải là buồn. Nó là cái nhìn về phía trước bị sập: thứ mình đang ngóng hoá ra không tới. Vì hai nửa đều còn nguyên nghĩa đen nên từ này chẳng trôi đi đâu được, ở cả hai ngôn ngữ.
Thang bậc thì người Việt cũng đã quen sẵn: 希望 là hy vọng, cái nhìn còn nguyên; 绝望 là tuyệt vọng, cái nhìn đứt hẳn; 失望 nằm giữa. Cách dùng gần như không phải học lại, chỉ cần quen kiểu câu 让…失望 — 别让父母失望, "đừng làm bố mẹ thất vọng".
失 (thất) là mất, bộ 大 (đại), 5 nét. 望 (vọng) là trông ngóng, bộ 月 (nguyệt, mặt trăng), 11 nét — hình người ngước nhìn về phía xa như ngóng trăng lên. Cái mình ngóng mà mất đi thì thành thất vọng.
听到这个消息,我很失望。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn shīwàng.
Nghe tin này tôi rất thất vọng.
别让父母失望。
Bié ràng fùmǔ shīwàng.
Đừng làm bố mẹ thất vọng.
他对这次比赛的结果很失望。
Tā duì zhè cì bǐsài de jiéguǒ hěn shīwàng.
Anh ấy rất thất vọng về kết quả trận đấu lần này.
你是不是对我失望了?
Nǐ shì bu shì duì wǒ shīwàng le?
Có phải bạn đã thất vọng về tôi rồi không?
这本书没有让我失望。
Zhè běn shū méiyǒu ràng wǒ shīwàng.
Quyển sách này không làm tôi thất vọng.
失望的时候更要努力。
Shīwàng de shíhou gèng yào nǔlì.
Lúc thất vọng lại càng phải cố gắng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License