课程kèchéngkhóa trình

phồn thể: 課程

课程 (kèchéng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khóa trình", nghĩa tiếng Việt: chương trình học; khóa học; môn học. Từ gồm 2 chữ: 课 (khóa) + 程 (trình), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 课程

danh từ

  1. 1chương trình học
  2. 2khóa học
  3. 3môn học

Cách viết các chữ trong từ 课程

khóakè(課)

bài học, môn học

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm棵 颗

trìnhchéng

chặng đường; quy trình

bộ禾(hoà)

Âm Hán-Việt của 课程

khóa trình — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khoá trình' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'môn học', 'khoá học', 'chương trình học'. Đừng lẫn với 'giáo trình' — cái đó tiếng Trung gọi là 教材, tức quyển sách dùng để dạy.

Lượng từ dùng với 课程

  • 门mén→ môn
  • 节jié→ tiết

Cách ghép từ 课程

课 khóa + 程 trình → khóa trình

Câu chuyện hình thành từ 课程

这个课程一共上十六周 — mười sáu tuần. Con số ấy nói đúng cỡ của từ này: không phải một buổi ngồi trong lớp, mà cả quãng đường mười sáu tuần đi qua nó.

Viên gạch đáng tiền là 程. Từ điển cho nó nghĩa chặng đường; quy trình, và người Việt thì cầm sẵn cả họ chữ ấy trong tay: quá trình, hành trình, lộ trình, tiến trình, trình tự, trình độ. Hễ gặp chữ trình, phía sau nó bao giờ cũng là một thứ có đầu có cuối, đi qua từng chặng theo thứ tự. Chữ xếp vào bộ 禾 (hoà, cây lúa); theo cách giải thích cổ, nghĩa sớm của nó là chuyện đong đếm thóc lúa cho thành mực thành thước, rồi từ cái mực thước ấy mới sinh ra "quy trình", "chặng đường". Tiếng Trung dùng nó y hệt: 过程 là quá trình, 行程 là hành trình, 日程 là lịch trình trong ngày.

Đặt 程 sau 课 thì được đúng thứ ta vẫn gọi: chương trình học — và chữ trình trong cách dịch quen thuộc ấy chính là chữ 程 này, chỉ có điều người Việt ghép nó với một chữ khác nên âm khoá trình không mở ra được.

Chỗ dễ lẫn nhất là ranh giới với 课. 课 là một bài, một tiết, một buổi có thầy nói trò nghe; 课程 là cả dãy buổi ấy xếp theo thứ tự thành một chỉnh thể. Hai lượng từ của nó nói rõ điều đó: đếm bằng 门 là đếm trọn cả môn — 你今年选了几门课程 — còn 节 thì cắt ra từng lát thời gian, từng tiết một. Vì thế 新学期的课程还没安排好 là chuyện xếp cả học kỳ, không phải chuyện chưa soạn xong bài ngày mai.

Cách ghi nhớ từ 课程

课 (khoá) là bài học, môn học — bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 10 nét, vì dạy học là việc của lời. 程 (trình) là chặng đường, quy trình, bộ 禾 (hoà, cây lúa), 12 nét. Cả chặng đường gồm nhiều bài học chính là chương trình học.

Ví dụ với từ 课程

  • 我最喜欢的课程是历史。

    Wǒ zuì xǐhuan de kèchéng shì lìshǐ.

    Môn tôi thích nhất là lịch sử.

  • 新学期的课程还没安排好。

    Xīn xuéqī de kèchéng hái méi ānpái hǎo.

    Chương trình của học kỳ mới vẫn chưa sắp xếp xong.

  • 你今年选了几门课程?

    Nǐ jīnnián xuǎn le jǐ mén kèchéng?

    Năm nay bạn chọn mấy môn?

  • 这个课程一共上十六周。

    Zhège kèchéng yígòng shàng shíliù zhōu.

    Khoá học này học tổng cộng mười sáu tuần.

  • 网上的课程比教室里便宜。

    Wǎngshàng de kèchéng bǐ jiàoshì lǐ piányi.

    Khoá học trên mạng rẻ hơn học ở lớp.

  • 这门课程不难,但是作业很多。

    Zhè mén kèchéng bù nán, dànshì zuòyè hěn duō.

    Môn này không khó, nhưng bài tập rất nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License