大赛dàsàiđại tái

phồn thể: 大賽

大赛 (dàsài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại tái", nghĩa tiếng Việt: cuộc thi lớn; giải đấu lớn. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 赛 (tái), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 大赛

danh từ

  1. 1cuộc thi lớn
  2. 2giải đấu lớn

Cách viết các chữ trong từ 大赛

đạidà

to, lớn

bộ大(đại)

Dễ nhầm太 犬

táisài(賽)

thi đấu, tranh tài

bộ宀(miên)

Dễ nhầm塞 寒

Âm Hán-Việt của 大赛

đại tái — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đại tái' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cuộc thi lớn', 'giải đấu'. Chữ 赛 (tái) chỉ việc thi đấu, cũng chính là chữ trong 比赛.

Lượng từ dùng với 大赛

  • 场chǎng→ trận / buổi
  • 次cì→ lần

Cách ghép từ 大赛

大 đại + 赛 tái → đại tái

Câu chuyện hình thành từ 大赛

Có những chữ Hán mà âm Hán-Việt không đỡ được gì, và 赛 là một chữ như thế: âm tái của nó gần như không sống trong từ nào của tiếng Việt hôm nay. Gặp trường hợp này thì đừng bám vào âm, hãy bám vào mặt chữ và họ hàng của nó.

Mặt chữ thì có sẵn hai hàng xóm để đối chiếu. 赛 đội bộ 宀 (miên, mái nhà), và từ điển ghi rõ nó rất dễ lẫn với 塞 cùng 寒 — ba cái mái giống hệt nhau, chỉ khác phần chân bên dưới. Cái mái ấy có lý do: theo cách giải thích cổ, 赛 vốn là lễ tạ thần, mang lễ vật đến đền mà báo đáp; về sau chuyện đua nhau xem ai dâng hậu hơn mới thành nghĩa tranh tài.

Họ hàng của nó thì đáng thuộc một lượt: 比赛 là thi đấu, 参赛 là dự thi, 决赛 là chung kết, 赛车 là đua xe, 赛季 là mùa giải. Một chữ 赛 gánh hết những việc mà tiếng Việt phải chia cho hai từ — thi cho chỗ có ban giám khảo, đấu cho chỗ có đối thủ.

Chữ 大 ở đầu không đo kích thước mà đo tầm vóc, y như đại hội, đại lễ, đại tiệc của tiếng Việt. Nhìn các câu ví dụ là ra chân dung của nó: có 报名 để đăng ký, có 第一名 để trao giải, có cả chuyện 推迟 vì mưa — một cuộc thi có tên, có ban tổ chức, có người ghi danh, gần với cuộc thi lớn hơn là với một trận đấu tình cờ to. Đếm bằng 场 khi nghĩ tới buổi diễn ra, bằng 次 khi nghĩ tới lần tổ chức.

Cách ghi nhớ từ 大赛

大 (đại) là lớn, 赛 (tái) là thi đấu — cuộc thi cỡ lớn. 大 chỉ 3 nét, tự nó là bộ 大 (đại); 赛 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên và tới 14 nét, nên nhớ chung với 比赛 cho khỏi lẫn mặt chữ.

Ví dụ với từ 大赛

  • 学校下个月有一场大赛。

    Xuéxiào xià ge yuè yǒu yì chǎng dàsài.

    Tháng sau trường có một cuộc thi lớn.

  • 他参加了这次大赛。

    Tā cānjiā le zhè cì dàsài.

    Anh ấy tham gia cuộc thi lần này.

  • 这次大赛有一千多人报名。

    Zhè cì dàsài yǒu yìqiān duō rén bàomíng.

    Cuộc thi lần này có hơn một nghìn người đăng ký.

  • 你看今天的大赛了吗?

    Nǐ kàn jīntiān de dàsài le ma?

    Bạn xem giải đấu hôm nay chưa?

  • 大赛的第一名可以去北京。

    Dàsài de dì yī míng kěyǐ qù Běijīng.

    Người đứng nhất cuộc thi được đi Bắc Kinh.

  • 因为下雨,大赛推迟了。

    Yīnwèi xià yǔ, dàsài tuīchí le.

    Vì trời mưa, cuộc thi bị hoãn lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License