说法shuōfǎthuyết pháp

phồn thể: 說法

说法 (shuōfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thuyết pháp", nghĩa tiếng Việt: cách nói; lối diễn đạt; lời giải thích, ý kiến. Từ gồm 2 chữ: 说 (thuyết) + 法 (pháp), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 说法

danh từ

  1. 1cách nói
  2. 2lối diễn đạt
  3. 3lời giải thích, ý kiến

Cách viết các chữ trong từ 说法

thuyếtshuō(說)

nói, giảng giải; thuyết phục

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm脱 悦

phápfǎ

phép tắc, luật pháp; phương pháp

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 说法

thuyết pháp — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thuyết pháp', trùng với 'thuyết pháp' tiếng Việt — giảng đạo Phật — nhưng 说法 tiếng Trung chỉ là 'cách nói', 'lối diễn đạt', hoặc lời giải thích công khai cho một việc. Không dính gì đến chùa chiền.

Lượng từ dùng với 说法

  • 种zhǒng→ loại / kiểu
  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 说法

说 thuyết + 法 pháp → thuyết pháp

Câu chuyện hình thành từ 说法

Chữ pháp (法) trong đầu người Việt gần như chỉ có một nghĩa: luật. Nhưng trong tiếng Trung, nó còn là một hậu tố cực kỳ năng sản mang nghĩa "cách": 办法 là cách làm, 方法 là cách thức, 用法 là cách dùng, 看法 là cách nhìn nhận. 说法 đứng gọn trong cái họ đó — cách nói. Nắm được họ chữ này thì hàng chục từ khác tự mở ra.

Chữ thuyết (说) mang bộ ngôn (讠) bên trái, và nghĩa của nó rộng hơn chữ "nói" một chút: vừa là phát ra lời, vừa là giảng cho người khác hiểu, vừa là thuyết phục. Người Việt giữ đủ ba sắc thái ấy trong diễn thuyết, học thuyết, thuyết phục.

Vậy hai chữ ấy đã trôi đi đâu mà thành "thuyết pháp"? Trong kinh sách nhà Phật, tổ hợp này từng được dùng theo nghĩa trang trọng — giảng giải giáo pháp — và tiếng Việt đã đóng băng đúng nghĩa đó, giữ nguyên trong chùa cho đến hôm nay. Tiếng Trung hiện đại thì đi tiếp: 法 tuột xuống thành chữ "cách" bình thường, và cả từ rơi vào lời ăn tiếng nói hằng ngày.

Có một sắc thái đáng nhớ ở nghĩa hiện đại. 给一个说法 không phải "cho một cách nói" mà là đòi một lời giải thích chính thức — khi công ty im lặng, khi ai đó làm sai và người ta muốn nghe họ nói rõ. Đúng chữ ấy, nhưng nặng hơn hẳn.

Cách ghi nhớ từ 说法

说 (thuyết) là nói; 法 (pháp) ở đây không phải luật mà là 'cách' — như trong 办法, 方法. Ghép lại đúng nghĩa 'cách nói'. Chữ 说 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 9 nét; 法 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 8 nét.

Ví dụ với từ 说法

  • 这种说法不太准确。

    Zhè zhǒng shuōfǎ bú tài zhǔnquè.

    Cách nói này không được chính xác lắm.

  • 同一件事有很多种说法。

    Tóng yí jiàn shì yǒu hěn duō zhǒng shuōfǎ.

    Cùng một việc mà có bao nhiêu cách nói.

  • 你听过这个说法吗?

    Nǐ tīng guo zhège shuōfǎ ma?

    Bạn nghe cách nói này bao giờ chưa?

  • 关于这件事,公司还没有一个说法。

    Guānyú zhè jiàn shì, gōngsī hái méiyǒu yí ge shuōfǎ.

    Về việc này, công ty vẫn chưa có lời giải thích nào.

  • 老人们的说法和年轻人不一样。

    Lǎorénmen de shuōfǎ hé niánqīng rén bù yíyàng.

    Cách nói của người già khác với người trẻ.

  • 换一个说法可能更客气。

    Huàn yí ge shuōfǎ kěnéng gèng kèqi.

    Đổi sang cách nói khác có lẽ lịch sự hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License