高温gāowēncao ôn

phồn thể: 高溫

高温 (gāowēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cao ôn", nghĩa tiếng Việt: nhiệt độ cao; nắng nóng; trời nóng gay gắt. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 温 (ôn), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 高温

danh từ

  1. 1nhiệt độ cao
  2. 2nắng nóng
  3. 3trời nóng gay gắt

Cách viết các chữ trong từ 高温

caogāo

cao; lớn, nhiều

bộ高(cao)

Dễ nhầm亮 亭

ônwēn(溫)

ấm; nhiệt độ

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 高温

cao ôn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cao ôn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhiệt độ cao', 'nắng nóng'. Bản tin thời tiết Trung Quốc dùng từ này cho những ngày nóng đỉnh điểm, giống hệt cách báo mình viết 'nắng nóng gay gắt'.

Cách ghép từ 高温

高 cao + 温 ôn → cao ôn

Câu chuyện hình thành từ 高温

Có một phép đổi mở gần hết họ từ này: chỗ nào tiếng Trung đặt 温, tiếng Việt đặt nhiệt. 温度 là nhiệt độ, 体温 là thân nhiệt, 降温 là hạ nhiệt, và 高温 là nhiệt độ cao. Hai bên cùng rút từ một kho chữ Hán mà lấy hai chữ khác nhau — người Việt lấy 热, người Trung Quốc lấy 温 — nên cao ôn rơi vào khoảng trống.

Khoảng trống ấy không phải lỗi của chữ 高. Lối ghép "cao + một đại lượng đo được" người Việt dùng rất quen, miễn là nó về nguyên khối: cao huyết áp chính là 高血压, cao tốc chính là 高速. Chữ cao còn sống khắp nơi — cao điểm, cao nguyên, cao cấp, nâng cao. Viên gạch hụt duy nhất là 温 ở nghĩa nhiệt độ, thứ tiếng Việt chưa bao giờ nhận.

Bản thân 温 nghĩa là ấm, và từ điển xếp nó vào bộ 水 (thuỷ), hợp lý nếu nhớ rằng cái nóng lạnh người xưa đo được rõ nhất chính là nước. Nhưng khi lùi về làm chữ đứng sau, nó bỏ hết sắc thái ấy để thành một cái thước trung tính. Bằng chứng là người anh em của nó: 低温 là trời rét, mà vẫn viết bằng chữ "ấm".

Bẫy còn lại là từ loại: 高温 là danh từ chứ không phải lời than. Nó làm chủ ngữ (高温对老人和孩子影响最大), làm nguyên nhân (因为高温,学校放假了), ghép trước danh từ khác (高温天气). Muốn kêu nóng thì vẫn phải quay về 今天很热. Và bản dịch quen tay "nắng nóng" có thêm mặt trời, thứ mà hai chữ Hán kia không hề nhắc tới.

Cách ghi nhớ từ 高温

高 (cao) là cao; 温 (ôn) là ấm, là nhiệt độ — cùng ý với 'ôn hoà', 'ôn đới'. Nhiệt độ dâng cao chính là nắng nóng. Chữ 温 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái vì độ ấm nóng ngày xưa đo bằng nước, 12 nét.

Ví dụ với từ 高温

  • 这几天是高温天气。

    Zhè jǐ tiān shì gāowēn tiānqì.

    Mấy hôm nay là thời tiết nắng nóng.

  • 高温的时候要多喝水。

    Gāowēn de shíhou yào duō hē shuǐ.

    Lúc nhiệt độ cao thì phải uống nhiều nước.

  • 高温对老人和孩子影响最大。

    Gāowēn duì lǎorén hé háizi yǐngxiǎng zuì dà.

    Nắng nóng ảnh hưởng nhiều nhất tới người già và trẻ nhỏ.

  • 你们那儿也有高温吗?

    Nǐmen nàr yě yǒu gāowēn ma?

    Chỗ các bạn cũng nắng nóng à?

  • 因为高温,学校放假了。

    Yīnwèi gāowēn, xuéxiào fàngjià le.

    Vì nắng nóng nên trường cho nghỉ.

  • 这个夏天的高温还没有结束。

    Zhège xiàtiān de gāowēn hái méiyǒu jiéshù.

    Đợt nắng nóng mùa hè này vẫn chưa kết thúc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License