tiếuxiào
cười
bộ竹(trúc)
笑话 (xiàohua) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiếu thoại", nghĩa tiếng Việt: chuyện cười; truyện cười; cười nhạo, chê cười. Từ gồm 2 chữ: 笑 (tiếu) + 话 (thoại), tổng cộng 18 nét.
danh từ · động từ
tiếuxiào
cười
bộ竹(trúc)
thoạihuà(話)
lời nói; nói chuyện
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm活 刮
tiếu thoại — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tiếu thoại' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chuyện cười'. Cẩn thận: từ này còn làm động từ — 笑话别人 là cười nhạo người khác, mang ý chê bai.
笑 tiếu + 话 thoại → tiếu thoại
话 (thoại) là chữ gánh phần nặng ở đây. Nó mang bộ 讠 (ngôn) và nghĩa là lời nói, nhưng việc thật sự của nó là đứng cuối để biến một thứ gì đó thành một loại lời: 说话 là nói chuyện, 电话 là lời truyền qua điện, 对话 là lời qua lại. 笑话 nằm cùng dãy ấy — thứ lời nói làm người ta bật cười.
Cả hai viên gạch đều đã sang tiếng Việt, chỉ là không sang cùng nhau. Thoại sống khoẻ trong điện thoại, đối thoại, hội thoại, thần thoại — và 神话 bên tiếng Trung đúng là thần thoại đó, một chỗ hai bên trùng khớp trọn vẹn. Tiếu thì sống trong tiếu lâm, tên gọi cũ của đúng thể loại mà 笑话 chỉ. Vậy mà ghép hai chữ lại, tiếng Việt lập tức không nhận ra nữa.
Phiên âm có chi tiết nhỏ đáng để ý: 话 vốn đọc huà, nhưng vào trong 笑话 thì rơi xuống thanh nhẹ — xiàohua. Âm nhẹ ở cuối thường là dấu hiệu một từ đã ở lâu trong miệng người ta, thành đồ dùng hằng ngày chứ không còn là hai chữ ghép lại. Nó đếm bằng 个 và thường đi với 讲: 他讲了一个笑话.
Chỗ cần quen tay là khi từ này chuyển sang làm động từ. Nó nhận thẳng người làm tân ngữ, không cần giới từ nào chen vào: 你别笑话我. Tiếng Việt phải thêm chữ mới dịch nổi — "đừng cười tôi" — còn tiếng Trung để nguyên cái danh từ chuyện cười rồi biến nó thành hành động nhắm vào một người. Câu 说错了也没关系,没人会笑话你 cho thấy chỗ nó hay xuất hiện nhất: để trấn an ai đó rằng nói sai cũng chẳng sao.
笑 (tiếu) là cười, chữ đội bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 10 nét — theo lối chiết tự truyền thống, người cười ngả nghiêng như cành tre rung. 话 (thoại) là lời nói, bộ 讠 (ngôn) bên trái, 8 nét. Lời nói làm người ta cười chính là chuyện cười.
他讲了一个笑话,大家都笑了。
Tā jiǎng le yí ge xiàohua, dàjiā dōu xiào le.
Anh ấy kể một chuyện cười, mọi người đều bật cười.
这个笑话我听过。
Zhège xiàohua wǒ tīngguò.
Chuyện cười này tôi nghe rồi.
你别笑话我。
Nǐ bié xiàohua wǒ.
Bạn đừng cười tôi.
说错了也没关系,没人会笑话你。
Shuō cuò le yě méi guānxi, méi rén huì xiàohua nǐ.
Nói sai cũng chẳng sao, không ai cười bạn đâu.
你还知道别的笑话吗?
Nǐ hái zhīdào bié de xiàohua ma?
Bạn còn biết chuyện cười nào khác không?
这本书里全是笑话。
Zhè běn shū lǐ quán shì xiàohua.
Quyển sách này toàn chuyện cười.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License