thươngshāng
buôn bán; thương nghiệp
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm高 裔
商量 (shāngliang) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thương lượng", nghĩa tiếng Việt: bàn bạc; trao đổi, hỏi ý nhau; thương lượng. Từ gồm 2 chữ: 商 (thương) + 量 (lượng), tổng cộng 23 nét.
động từ
thươngshāng
buôn bán; thương nghiệp
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm高 裔
lượngliáng
đo lường; số lượng
bộ里(lý)
thương lượng — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Tiếng Việt có 'thương lượng' nhưng nghĩa hẹp hơn hẳn: mặc cả, đàm phán về điều kiện. 商量 tiếng Trung chỉ là bàn bạc, hỏi ý nhau cho một chuyện thường ngày — 我跟你商量一件事 nghĩa là 'tôi bàn với anh một việc', chẳng có gì để mặc cả.
商 thương + 量 lượng → thương lượng
Chữ 商 mà người Việt biết rõ nhất là chữ của thương mại, thương nhân, thương hiệu — buôn bán. Nhưng trong Hán ngữ, chữ này còn một tuyến nghĩa lâu đời khác: bàn tính, cân nhắc cùng nhau. 商量 mọc ra từ tuyến nghĩa đó, không phải từ cái chợ.
Chữ lượng (量) mang bộ lý (里) và nghĩa là cân, là đo. Đặt cạnh 商, cả từ cho một hình dung rất cụ thể: hai người đưa một chuyện ra giữa bàn rồi cùng ước xem nó nặng nhẹ thế nào. Không ai bán gì cho ai cả — họ chỉ đang đo chung một việc.
Tiếng Việt mượn nguyên từ, nhưng lại nghiêng hẳn về phía chữ 商 hiểu theo nghĩa buôn bán. "Thương lượng" ở ta vì thế luôn có hai bên với quyền lợi ngược nhau, có giá để ngã, có điều khoản để co kéo.
Điều đáng nói là cái nghĩa "cùng bàn" ấy tiếng Việt vẫn giữ nguyên vẹn, chỉ là ở một từ khác: hiệp thương (協商). Hiệp thương là ngồi lại bàn cho ra một ý chung, không ai mặc cả với ai. Đó chính xác là 商量 của tiếng Trung — bạn đã biết nghĩa này rồi, nó nằm sẵn trong tiếng Việt.
Mẹo dùng: hễ 商量 đi với 跟 ai đó và một chuyện thường ngày — 有问题要跟父母商量 — thì dịch là "bàn với". Chỉ để dành chữ "thương lượng" cho lúc thật sự có giá cả nằm trên bàn, như câu 这个价格还可以商量吗.
商 (thương) là buôn bán, bàn tính — 11 nét, có bộ 口 (khẩu, miệng) nằm trong lòng chữ; 量 (lượng) là cân đo, 12 nét, bộ 里 (lý) ở dưới. Hai người 'cân đo bằng miệng' với nhau chính là bàn bạc.
这件事我们再商量一下。
Zhè jiàn shì wǒmen zài shāngliang yíxià.
Chuyện này chúng ta bàn lại một chút.
我想跟你商量一件事。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shāngliang yí jiàn shì.
Tôi muốn bàn với bạn một việc.
他们商量了半天也没有结果。
Tāmen shāngliang le bàntiān yě méiyǒu jiéguǒ.
Họ bàn cả buổi mà vẫn chẳng đi đến đâu.
你怎么不跟我商量就决定了?
Nǐ zěnme bù gēn wǒ shāngliang jiù juédìng le?
Sao bạn không bàn với tôi mà đã quyết luôn rồi?
有问题要跟父母商量。
Yǒu wèntí yào gēn fùmǔ shāngliang.
Có chuyện gì thì phải bàn với bố mẹ.
这个价格还可以商量吗?
Zhège jiàgé hái kěyǐ shāngliang ma?
Giá này còn thương lượng được không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License