tínhxìng
tính chất; giới tính
bộ心(tâm)
性别 (xìngbié) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tính biệt", nghĩa tiếng Việt: giới tính. Từ gồm 2 chữ: 性 (tính) + 别 (biệt), tổng cộng 15 nét.
danh từ
tínhxìng
tính chất; giới tính
bộ心(tâm)
biệtbié(別)
chia tay; khác; đừng
bộ刀(đao)
tính biệt — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tính biệt' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giới tính'. Trên giấy tờ tiếng Trung, 性别 chính là ô để điền 男 (nam) hoặc 女 (nữ).
性 tính + 别 biệt → tính biệt
Hai ngôn ngữ cùng dựng từ này trên một viên gạch chung là 性, rồi chọn viên thứ hai khác nhau — và chính viên thứ hai giải thích vì sao cả cụm nghe không ra tiếng Việt. Tiếng Trung chọn 别: chia ra, tách thành loại. Tiếng Việt chọn giới, đúng chữ giới trong nam giới, nữ giới, giới trẻ — một phạm vi, một nhóm người. Chia người thành hai loại, hay xếp người vào hai nhóm: cùng một việc, nhìn từ hai phía đối nhau.
Chữ 别 đáng học ở đúng vai này, vì đây là vai người học gặp muộn nhất. Từ điển ghi cho nó ba nghĩa: chia tay, khác, và đừng. Người mới học gặp nghĩa "đừng" trước tiên (别说话), rồi gặp nghĩa "khác" (特别, 别的). Nghĩa "chia ra" thì lặng lẽ hơn, và nó xuất hiện gần như mỗi khi 别 làm chữ thứ hai của một danh từ: 性别, 类别, 级别, 区别. Thấy cái khuôn ấy thì dịch bằng "loại", "hạng", "chỗ khác nhau", đừng dịch bằng "đừng".
Người Việt sẵn có chữ này qua âm biệt: phân biệt, đặc biệt, ly biệt, cá biệt. Trong đó phân biệt nằm rất gần 性别, vì phân biệt cũng chính là chia ra thành loại.
Về cách dùng, đây là từ của giấy tờ và thống kê chứ không phải của lời nói thường ngày, và nó không giới hạn ở con người: hỏi về con vật vẫn dùng được, 你知道这只小狗的性别吗?Còn muốn nhắc tới một người trong câu chuyện bình thường thì tiếng Trung nói 男的, 女的, gọn hơn nhiều.
性 (tính) là bản tính, tính chất — bộ 心 (tâm) viết thành 忄 bên trái, 8 nét. 别 (biệt) là phân ra, khác nhau, bộ 刀 (đao, con dao) đứng bên phải, 7 nét: con dao chia làm hai. Chia người thành hai bên nam - nữ chính là giới tính.
请写上您的姓名和性别。
Qǐng xiě shàng nín de xìngmíng hé xìngbié.
Xin ghi họ tên và giới tính của quý vị.
这份工作不看性别。
Zhè fèn gōngzuò bú kàn xìngbié.
Công việc này không phân biệt giới tính.
你知道这只小狗的性别吗?
Nǐ zhīdào zhè zhī xiǎogǒu de xìngbié ma?
Bạn có biết con chó con này là đực hay cái không?
性别不同,想法有时候也不同。
Xìngbié bù tóng, xiǎngfǎ yǒu shíhou yě bù tóng.
Giới tính khác nhau thì đôi khi suy nghĩ cũng khác nhau.
报名的时候要写清楚性别。
Bàomíng de shíhou yào xiě qīngchu xìngbié.
Lúc đăng ký phải ghi rõ giới tính.
性别不应该成为问题。
Xìngbié bù yīnggāi chéngwéi wèntí.
Giới tính không nên trở thành vấn đề.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License