thushōu
thu nhận, thu thập; kết thúc
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm改 攻
收拾 (shōushi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thu thập", nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp lại; trị cho một trận (khẩu ngữ). Từ gồm 2 chữ: 收 (thu) + 拾 (thập), tổng cộng 15 nét.
động từ
thushōu
thu nhận, thu thập; kết thúc
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm改 攻
thậpshè
nhặt lên; thu dọn
bộ手(thủ)
thu thập — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'thu thập', trùng với từ 'thu thập' của tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn. Tiếng Việt 'thu thập' là gom góp tài liệu, số liệu; tiếng Trung là dọn dẹp cho gọn — dọn phòng, dọn bàn ăn, xếp hành lý. Khẩu ngữ còn có nghĩa 'trị cho một trận'.
收 thu + 拾 thập → thu thập
Chữ thập (拾) mang bộ thủ (手) – bàn tay. Nghĩa của nó là cúi xuống nhặt một vật lên, một động tác nhỏ và rất cụ thể. Chữ thu (收) thì ngược lại: gom về, thu vào, và cũng dùng cho việc khép lại một chuyện đã xong.
Đặt cạnh nhau, hai chữ vẽ trọn vòng đời của mọi lần dọn dẹp: nhặt lên, rồi cất vào chỗ của nó. Vì vậy 收拾 gần như luôn đi kèm một không gian có thật – căn phòng, mặt bàn ăn, chiếc vali đêm trước chuyến đi. Cái được gom là đồ đạc, và đích đến là một chỗ ở gọn gàng trở lại.
Điều đáng nói ở đây là hai thứ tiếng đã nhận cùng một từ có nghĩa “gom lại”, rồi mỗi bên đẩy nó đi một hướng. Tiếng Việt đẩy lên tầng trừu tượng: cái người ta thu thập là tài liệu, số liệu, chứng cứ – những thứ không cầm nắm được. Tiếng Trung thì giữ nguyên bàn tay nằm sẵn trong chữ 拾, không cho từ này rời khỏi mặt đất.
Nghĩa khẩu ngữ “trị cho một trận” cũng mọc ra từ chính hình ảnh ấy: người ta dọn một kẻ nào đó đúng như dọn một mớ bừa bộn, cho ra tấm ra món. Nghe hơi ngang tai, nhưng một khi đã quen với hình ảnh bàn tay thu dọn thì nghĩa này lại là cái dễ nhớ nhất của cả từ.
Cảnh báo: đọc là 'thu thập' nhưng không phải thu thập tài liệu. 收 (thu) là thu vào, 拾 (thập) là nhặt lên — nhặt đồ lên rồi cất vào chỗ, tức là dọn dẹp. Chữ 拾 có bộ 手 (thủ, tay) viết gọn bên trái vì phải cúi xuống nhặt bằng tay, 9 nét.
你快去收拾房间。
Nǐ kuài qù shōushi fángjiān.
Bạn mau đi dọn phòng đi.
我在收拾行李。
Wǒ zài shōushi xíngli.
Tôi đang xếp hành lý.
吃完饭他帮妈妈收拾桌子。
Chī wán fàn tā bāng māma shōushi zhuōzi.
Ăn xong cậu ấy giúp mẹ dọn bàn.
房间还没收拾好呢。
Fángjiān hái méi shōushi hǎo ne.
Phòng vẫn chưa dọn xong mà.
你什么时候收拾东西?
Nǐ shénme shíhou shōushi dōngxi?
Khi nào thì bạn dọn đồ?
别乱扔,一会儿还得收拾。
Bié luàn rēng, yíhuìr hái děi shōushi.
Đừng vứt bừa, lát nữa lại phải dọn đấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License