演唱yǎnchàngdiễn xướng

演唱 (yǎnchàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diễn xướng", nghĩa tiếng Việt: hát (trước khán giả); trình bày ca khúc; biểu diễn hát. Từ gồm 2 chữ: 演 (diễn) + 唱 (xướng), tổng cộng 25 nét.

Nghĩa của từ 演唱

động từ

  1. 1hát (trước khán giả)
  2. 2trình bày ca khúc
  3. 3biểu diễn hát

Cách viết các chữ trong từ 演唱

diễnyǎn

diễn xuất, biểu diễn; phát triển

bộ水(thuỷ)

xướngchàng

hát; hô to

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm倡 昌

Âm Hán-Việt của 演唱

diễn xướng — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt cũng có 'diễn xướng', nhưng thường chỉ lối trình diễn dân gian vừa hát vừa diễn ('diễn xướng dân gian'). Tiếng Trung dùng từ này cho mọi trường hợp hát trước khán giả — nhạc trẻ, nhạc phim, thi hát đều được, không mang màu sắc dân gian.

Cách ghép từ 演唱

演 diễn + 唱 xướng → diễn xướng

Câu chuyện hình thành từ 演唱

Ít ai để ý chữ 演 lại mang bộ 水 (thuỷ, nước). Theo lối chiết tự truyền thống, nghĩa sớm của nó gắn với dòng nước trải dài, lan ra xa; từ đó mới có chữ "diễn" trong diễn biến, diễn giải, diễn dịch — một cái gì đó được trải ra cho người khác thấy dần. Sân khấu chỉ là một cách trải ra, và là cách đến sau.

Chữ 唱 mang bộ 口 (khẩu, miệng), nghĩa vừa là hát vừa là hô to. Nửa "hô to" ấy người Việt giữ đến tận bây giờ: xướng danh, xướng ngôn viên, hô xướng — đều là cất giọng lên cho cả đám đông nghe, chứ không phải hát một mình.

Ghép lại, 演唱 là trải giọng hát ra trước người nghe. Đúng cái nghĩa ấy, không hơn: có khán giả, có bài, có người đứng hát. Vì vậy tiếng Trung dùng nó cho mọi kiểu hát trước đám đông, và 演唱会 là đêm nhạc, buổi diễn của ca sĩ.

Tiếng Việt thì đẩy "diễn xướng" vào kho từ của giới nghiên cứu văn hoá dân gian — quan họ, hát xoan, hát chầu văn. Nghe rất trang trọng, và hơi cổ. Cho nên khi 演唱 hiện ra trong một câu tiếng Trung nói về ca sĩ nhạc trẻ hay một cuộc thi hát trên truyền hình, đừng bê "diễn xướng" sang: cứ dịch thẳng là "hát" hoặc "trình bày ca khúc".

Cách ghi nhớ từ 演唱

演 (diễn) là trình diễn — như 'biểu diễn', 'diễn viên'; 唱 (xướng) là hát, còn nghe trong 'xướng ca', 'hô xướng'. Diễn bằng giọng hát chính là hát cho người khác nghe. Chữ 唱 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 11 nét; 演 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm, 14 nét.

Ví dụ với từ 演唱

  • 今天晚上她要演唱三首歌。

    Jīntiān wǎnshang tā yào yǎnchàng sān shǒu gē.

    Tối nay cô ấy sẽ hát ba bài.

  • 这首歌由他演唱。

    Zhè shǒu gē yóu tā yǎnchàng.

    Bài hát này do anh ấy trình bày.

  • 你听过他的演唱会吗?

    Nǐ tīng guo tā de yǎnchànghuì ma?

    Bạn từng đi xem đêm nhạc của anh ấy chưa?

  • 孩子们一起演唱了一首老歌。

    Háizimen yìqǐ yǎnchàng le yì shǒu lǎo gē.

    Bọn trẻ cùng nhau hát một bài hát cũ.

  • 他不会跳舞,只会演唱。

    Tā bú huì tiàowǔ, zhǐ huì yǎnchàng.

    Anh ấy không biết nhảy, chỉ biết hát.

  • 这次比赛他演唱得非常好。

    Zhè cì bǐsài tā yǎnchàng de fēicháng hǎo.

    Cuộc thi lần này anh ấy hát rất hay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License