nhậtrì
mặt trời; ngày
bộ日(nhật)
Dễ nhầm曰 目
日记 (rìjì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhật ký", nghĩa tiếng Việt: nhật ký. Từ gồm 2 chữ: 日 (nhật) + 记 (ký), tổng cộng 9 nét.
danh từ
nhậtrì
mặt trời; ngày
bộ日(nhật)
Dễ nhầm曰 目
kýjì(記)
ghi nhớ; ký ức; ghi chép
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm纪 己
nhật ký — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng nói 'nhật ký' với đúng nghĩa này: quyển sổ ghi lại chuyện xảy ra mỗi ngày. Hai chữ khớp hoàn toàn, 日 là ngày và 记 là ghi chép.
日 nhật + 记 ký → nhật ký
Lượng từ của nó là 本, "quyển" — và đó là chi tiết nói lên nhiều nhất. Nhật ký là quyển sổ duy nhất trong nhà mà ai cũng ngầm hiểu là không được mở của người khác: 别看别人的日记. Một vật, có bìa, đếm được, thuộc về một người.
Hai chữ dựng nên nó đều rất cũ. 日 là mặt trời, và tự nó đã là một bộ thủ; "ngày" chỉ là mặt trời đếm theo lượt. 记 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói): trong chữ Hán, ghi chép là lời nói được giữ lại chứ không phải hình vẽ được lưu — phần 己 bên phải chỉ mượn âm, không góp nghĩa.
Chữ 日 người Việt vẫn dùng khắp nơi: sinh nhật, chủ nhật, nhật báo, nhật thực, thường nhật. Chữ 记 thì nằm trong ký ức, thư ký, ký giả, hồi ký, ký sự. Chỉ cần cẩn thận một chỗ: kỷ trong thế kỷ, kỷ niệm, kỷ nguyên là chữ 纪 khác hẳn, dù tiếng Việt đọc nghe gần giống.
Nghĩa thì khớp, nhưng phạm vi đã lệch đi theo thời đại. Tiếng Việt kéo "nhật ký" ra rất rộng — nhật ký hành trình, nhật ký công việc, nhật ký hệ thống — còn tiếng Trung giữ 日记 lại đúng chỗ riêng tư của nó, và dùng 日志 cho những thứ mang tính ghi chép công vụ hay kỹ thuật. Thêm một điểm nhỏ: 日记 vừa là quyển sổ vừa là từng bài viết bên trong. 他的日记里全是画 đang nói về nội dung, không phải về cái bìa.
日 (nhật) là ngày, 4 nét, tự nó là một bộ; 记 (ký) là ghi chép, chỉ 5 nét, bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái — phần bên phải 己 chỉ mượn âm. Ghi lại từng ngày chính là nhật ký.
我每天晚上写日记。
Wǒ měitiān wǎnshang xiě rìjì.
Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
这本日记是她十岁时写的。
Zhè běn rìjì shì tā shí suì shí xiě de.
Quyển nhật ký này cô ấy viết hồi mười tuổi.
你还写日记吗?
Nǐ hái xiě rìjì ma?
Bạn còn viết nhật ký không?
别看别人的日记。
Bié kàn biérén de rìjì.
Đừng đọc nhật ký của người khác.
他的日记里全是画。
Tā de rìjì lǐ quán shì huà.
Trong nhật ký của cậu ấy toàn là tranh.
写日记可以帮助我们记住生活。
Xiě rìjì kěyǐ bāngzhù wǒmen jìzhù shēnghuó.
Viết nhật ký giúp chúng ta nhớ được cuộc sống của mình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License