xícè(廁)
nhà xí, nhà vệ sinh
bộ厂(hán)
厕所 (cèsuǒ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xí sở", nghĩa tiếng Việt: nhà vệ sinh; nhà xí; toa lét. Từ gồm 2 chữ: 厕 (xí) + 所 (sở), tổng cộng 16 nét.
danh từ
xícè(廁)
nhà xí, nhà vệ sinh
bộ厂(hán)
sởsuǒ
nơi, chốn; cái mà, điều mà
bộ户(hộ)
Dễ nhầm听 折
xí sở — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xí sở' không phải là một từ tiếng Việt, dù 'nhà xí' thì có. Người Việt nói 'nhà vệ sinh', 'toa lét'. Trong tiếng Trung đây là từ trung tính, hỏi ở nơi công cộng hoàn toàn bình thường.
厕 xí + 所 sở → xí sở
Hai thứ tiếng cùng chạy một cuộc đua tránh né, và có một chặng trùng nhau đến lạ. Người Việt thay dần nhà xí bằng nhà vệ sinh; người Trung, khi cần nói cho nhã, dùng 卫生间 — đọc từng chữ ra đúng là "vệ sinh gian". Cùng hai chữ 卫生, cùng một cách lảng: gọi tên bằng việc giữ sạch chứ không gọi tên cái buồng.
洗手间 cũng thế — "gian rửa tay", nói việc phụ để khỏi phải nói việc chính. Khác nhau ở chỗ tiếng Trung không thải 厕所 đi khi đã có mấy chữ nhã ấy, mà chia việc cho chúng: 厕所 thường là chỗ dùng chung ở trường, ở bến xe, còn 卫生间 là cái buồng trong nhà mình hay trong phòng khách sạn.
Vậy thêm 所 vào làm gì, khi nghĩa đã nằm gọn trong 厕 — chữ mang bộ 厂 (hán), cái mái hất sang một bên? 所 ở đây là đuôi chỉ nơi chốn, và nó chuyên đóng vào những chỗ có chức năng, có cửa mở ra cho người ngoài bước vào: 派出所 là đồn công an, 研究所 là viện nghiên cứu, 诊所 là phòng khám. Buồng riêng trong nhà thì tiếng Trung gọi bằng 间 hoặc 室. Cái đuôi ấy vì thế đã xếp sẵn 厕所 vào loại công trình phục vụ số đông, trước cả khi ta kịp nghĩ tới nghĩa.
Cách dùng thì gọn. Đếm bằng 个. Động từ quen thuộc nhất đi kèm là 上 — 上厕所, đúng chữ 上 của 上课, 上班, cái 上 chỉ việc đi tới nơi mình phải tới. 去厕所 và 用厕所 trong các câu ví dụ đều dùng được, chỉ trung tính hơn.
厕 (xí) chính là 'xí' trong 'nhà xí' của tiếng Việt; 所 (sở) là nơi chốn — như 'trú sở', 'sở tại'. Ghép lại: nơi đặt nhà xí. Chữ 厕 có bộ 厂 (hán) như mái hiên che ở góc trên bên trái, 8 nét.
请问厕所在哪儿?
Qǐngwèn cèsuǒ zài nǎr?
Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
我去一下厕所。
Wǒ qù yíxià cèsuǒ.
Tôi đi nhà vệ sinh một lát.
这里的厕所很干净。
Zhèlǐ de cèsuǒ hěn gānjìng.
Nhà vệ sinh ở đây rất sạch.
厕所在二楼,往右走。
Cèsuǒ zài èr lóu, wǎng yòu zǒu.
Nhà vệ sinh ở tầng hai, đi về bên phải.
这家饭馆没有厕所。
Zhè jiā fànguǎn méiyǒu cèsuǒ.
Quán ăn này không có nhà vệ sinh.
用完厕所记得关灯。
Yòng wán cèsuǒ jìde guān dēng.
Dùng xong nhà vệ sinh nhớ tắt đèn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License