本科běnkēbản khoa

本科 (běnkē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bản khoa", nghĩa tiếng Việt: hệ đại học chính quy; bậc cử nhân; đại học (bốn năm). Từ gồm 2 chữ: 本 (bản) + 科 (khoa), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 本科

danh từ

  1. 1hệ đại học chính quy
  2. 2bậc cử nhân
  3. 3đại học (bốn năm)

Cách viết các chữ trong từ 本科

bảnběn

gốc, rễ; vốn dĩ; sách, vở

bộ木(mộc)

Dễ nhầm木 未

khoakē

ngành, môn; khoa học

bộ禾(hoà)

Âm Hán-Việt của 本科

bản khoa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bản khoa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hệ đại học', 'bậc cử nhân'. Đây là bốn năm học lấy bằng cử nhân; trên nó là bậc cao học, dưới nó là trung cấp, cao đẳng.

Cách ghép từ 本科

本 bản + 科 khoa → bản khoa

Câu chuyện hình thành từ 本科

Dòng cuối một mẩu tin tuyển dụng thường viết 要求本科以上, và người quen tiếng Việt khựng lại vì "bản khoa" chẳng là từ nào cả. Cái khó không nằm ở hai chữ, vì cả hai đều quen, mà ở chỗ tiếng Việt không có danh từ nào đúng tầm, phải nói vòng thành hệ đại học hay bậc cử nhân.

本 mang bộ 木 (mộc), nghĩa gốc là gốc rễ. Người Việt cầm chữ này qua cả một họ từ chỉ nền móng: cơ bản, căn bản, bản chất. Đó đúng là nghĩa đang làm việc trong 本科 — bậc học gốc, phần nền của một ngành, cái phải xong trước khi nói tới chuyện gì cao hơn. Bậc trên nó xuất hiện ngay trong câu ví dụ của chính từ này: 我读的是本科,不是研究生.

科 chỉ ngành, chỉ môn, xếp dưới bộ 禾 (hoà). Nhưng trong 本科 nó không hỏi bạn học ngành nào; nó chỉ nói rằng cái học ấy có phân ngành. Muốn biết ngành cụ thể, tiếng Trung phải dùng chữ khác: 你的本科学的是什么专业. 本科 là bậc, 专业 mới là ngành. Người học hay gộp hai thứ ấy làm một, vì tiếng Việt chỉ có mỗi câu "hồi đại học học gì".

Chỗ lệch đáng nhớ nhất cũng nằm ở đây. Tiếng Việt để chữ đại học làm cả hai việc: vừa gọi ngôi trường, vừa gọi bậc học. Tiếng Trung chia đôi — 大学 là cái trường, có cổng có sân; 本科 là bậc, là bốn năm nằm trên hồ sơ. Vì thế 本科毕业 nói một bậc đã xong chứ không nói bạn rời ngôi trường nào, và 本科的课 là các môn của bậc ấy. Vạch được ranh giới đó thì cả hai từ đều hết mờ.

Cách ghi nhớ từ 本科

本 (bản) là gốc, là nền — như 'cơ bản', 'căn bản'; 科 (khoa) là ngành học. Bậc học nền gốc của một ngành chính là hệ đại học. Chữ 本 là chữ 木 (mộc, cây) thêm một vạch ngang ở chân, chỉ đúng chỗ gốc rễ, 5 nét.

Ví dụ với từ 本科

  • 他今年本科毕业。

    Tā jīnnián běnkē bìyè.

    Năm nay anh ấy tốt nghiệp đại học.

  • 我读的是本科,不是研究生。

    Wǒ dú de shì běnkē, bú shì yánjiūshēng.

    Tôi học hệ đại học, không phải cao học.

  • 本科一般要读四年。

    Běnkē yìbān yào dú sì nián.

    Hệ đại học thường phải học bốn năm.

  • 你的本科学的是什么专业?

    Nǐ de běnkē xué de shì shénme zhuānyè?

    Hồi đại học bạn học ngành gì?

  • 这个工作要求本科以上。

    Zhège gōngzuò yāoqiú běnkē yǐshàng.

    Công việc này yêu cầu từ đại học trở lên.

  • 本科的课不算太难。

    Běnkē de kè bú suàn tài nán.

    Các môn ở bậc đại học không đến nỗi khó lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License