trìchí(遲)
chậm, trì hoãn
bộ辶(sước)
迟 (chí) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trì", nghĩa tiếng Việt: muộn; trễ; chậm. Chữ 迟 có 7 nét, thuộc bộ 辶.
tính từ
trìchí(遲)
chậm, trì hoãn
bộ辶(sước)
trì — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'trì' không đứng một mình trong tiếng Việt; người Việt nói 'muộn', 'trễ'. 'Trì' chỉ còn sống trong từ ghép như 'trì hoãn', 'trì trệ' — vẫn giữ đúng ý chậm lại.
Người Việt nói trì khá nhiều, nhưng phần lớn lại là một chữ khác. Duy trì, bảo trì, kiên trì đều dùng chữ 持, nghĩa là cầm giữ — chẳng liên quan gì tới muộn màng. Chữ 迟 ở đây là một trì riêng, và bộ thủ của nó nói ngay ra điều đó: 辶 (sước), bộ của bước chân. Cái chậm này là chậm trên đường đi, chậm so với một cái hẹn đã có.
Từ đó ra một phân biệt mà tiếng Việt gộp lại còn tiếng Trung tách đôi. Ta chỉ có một chữ muộn dùng cho mọi cảnh, còn tiếng Trung dùng 晚 cho cái muộn theo đồng hồ trời — 晚上 là buổi tối, 晚饭 là bữa tối — và để dành 迟 cho cái muộn so với giờ đã định. Vì thế đến lớp trễ là 迟到, chữ mà người học sẽ gặp nhiều hơn hẳn 迟 đứng một mình.
Đứng một mình, 迟 chủ yếu sống trong một lối nói rất đáng thuộc: 现在开始还不迟 — bây giờ bắt đầu vẫn chưa muộn. Đó là 迟 làm tính từ, đo một việc so với thời điểm đáng lẽ nó phải xảy ra, chứ không đo tốc độ của người làm. Trái nghĩa của nó là 早, sớm.
Về mặt chữ, dạng giản thể chỉ còn 7 nét, gọn hơn hẳn dạng phồn thể 遲 rậm rạp; thứ mà cả hai đều giữ lại là bộ 辶. Nhìn thấy nó vòng dưới bên trái — như trong 过, 送, 进, 退, 通 — thì gần như chắc chắn chữ đang nói chuyện đi lại. Với 迟, chuyến đi ấy luôn tới nơi muộn hơn nó nên tới.
迟 (trì) là muộn, chậm — nhớ qua 'trì hoãn' của tiếng Việt. Chữ chỉ 7 nét, bộ 辶 (sước, bước đi) chạy vòng dưới bên trái: chân bước mà lê thê thì đến nơi đã muộn.
他今天又迟到了。
Tā jīntiān yòu chídào le.
Hôm nay anh ấy lại đến muộn.
现在开始还不迟。
Xiànzài kāishǐ hái bù chí.
Bây giờ bắt đầu vẫn chưa muộn.
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Sao bạn lại đến muộn?
对不起,我来迟了。
Duìbuqǐ, wǒ lái chí le.
Xin lỗi, tôi đến trễ rồi.
迟到的同学请坐后面。
Chídào de tóngxué qǐng zuò hòumiàn.
Bạn nào đến muộn xin ngồi phía sau.
早点儿出门就不会迟到。
Zǎo diǎnr chūmén jiù bú huì chídào.
Ra khỏi nhà sớm một chút thì sẽ không muộn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License