以内yǐnèidĩ nội

phồn thể: 以內

以内 (yǐnèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dĩ nội", nghĩa tiếng Việt: trong vòng; trong phạm vi; dưới mức. Từ gồm 2 chữ: 以 (dĩ) + 内 (nội), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 以内

danh từ

  1. 1trong vòng
  2. 2trong phạm vi
  3. 3dưới mức

Cách viết các chữ trong từ 以内

dĩyǐ

lấy, dùng; bởi vì

bộ人(nhân)

Dễ nhầm从 似

nộinèi(內)

bên trong

bộ入(nhập)

Âm Hán-Việt của 以内

dĩ nội — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'dĩ nội' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trong vòng', 'trong phạm vi'. Điểm ngữ pháp cần nhớ: 以内 luôn đứng SAU con số hay mốc thời gian — 三天以内 là 'trong vòng ba ngày'.

Cách ghép từ 以内

以 dĩ + 内 nội → dĩ nội

Câu chuyện hình thành từ 以内

请在三天以内回信 — chữ chỉ phạm vi lại nằm ở cuối, sau cả con số lẫn đơn vị. Lý do nằm ở chữ 以: nghĩa của nó là "lấy, tính từ", mà muốn tính thì phải có mốc đã. Nêu mốc xong mới nói tính vào bên trong hay tính ra bên ngoài — trật tự ấy hợp lý với tiếng Trung đúng bằng mức "trong vòng ba ngày" hợp lý với tiếng Việt. "Dĩ nội" thì không phải là tiếng Việt.

Đáng giá hơn: 以 cộng một chữ chỉ hướng là cả một bộ đóng kín, học một lần dùng được cả sáu. 以内 là trong, 以外 là ngoài, 以上 là trên, 以下 là dưới, 以前 là trước, 以后 là sau. Hai chữ cuối ai học rồi cũng đã gặp — 三天以后 — và chúng nằm đúng vị trí ấy, sau mốc. Nhận ra 以内 là họ hàng của 以后 thì không còn luật riêng nào phải nhớ.

Hai viên gạch đều có mặt trong tiếng Việt. 内 khỏi phải bàn: nội bộ, nội dung, nội địa, nội thất. 以 kín tiếng hơn nhưng vẫn sống trong sở dĩ, và trong mấy câu chữ nghĩa cũ như dĩ hoà vi quý, dĩ độc trị độc — chỗ nào cũng là "lấy cái này mà làm cái kia".

Cái thang mà 以内 đo được rộng hơn thời gian nhiều. 一百块以内 là tiền, 两公里以内 là quãng đường, 三十岁以内 là tuổi, còn 这不在我的能力以内 thì chẳng đo bằng đơn vị nào — khả năng con người cũng có ranh giới. Hễ thứ gì hình dung được thành một vạch thì phía trong gọi bằng 以内, phía ngoài gọi bằng 以外.

Cách ghi nhớ từ 以内

以 (dĩ) là 'lấy, tính từ', 4 nét, bộ 人 (nhân); 内 (nội) là bên trong — như 'nội bộ', 'trong nước' — cũng 4 nét, bộ 入 (nhập, đi vào): nét 入 nằm gọn trong cái khung. Tính từ mốc trở vào trong.

Ví dụ với từ 以内

  • 请在三天以内回信。

    Qǐng zài sān tiān yǐnèi huíxìn.

    Xin hồi âm trong vòng ba ngày.

  • 一百块以内的东西我都买得起。

    Yìbǎi kuài yǐnèi de dōngxi wǒ dōu mǎi de qǐ.

    Đồ dưới một trăm tệ thì tôi mua được hết.

  • 你能在一个小时以内做完吗?

    Nǐ néng zài yí ge xiǎoshí yǐnèi zuòwán ma?

    Bạn làm xong trong vòng một tiếng được không?

  • 学校在两公里以内,走路就到。

    Xuéxiào zài liǎng gōnglǐ yǐnèi, zǒulù jiù dào.

    Trường nằm trong vòng hai cây số, đi bộ là tới.

  • 三十岁以内的人都可以报名。

    Sānshí suì yǐnèi de rén dōu kěyǐ bàomíng.

    Người dưới ba mươi tuổi đều có thể đăng ký.

  • 这不在我的能力以内。

    Zhè bú zài wǒ de nénglì yǐnèi.

    Việc này nằm ngoài khả năng của tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License