lãolǎo
già, lâu năm; tiền tố kính trọng
bộ老(lão)
Dễ nhầm考 孝
老是 (lǎoshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lão thị", nghĩa tiếng Việt: cứ; suốt ngày; lúc nào cũng. Từ gồm 2 chữ: 老 (lão) + 是 (thị), tổng cộng 15 nét.
phó từ
lãolǎo
già, lâu năm; tiền tố kính trọng
bộ老(lão)
Dễ nhầm考 孝
thịshì
là; đúng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm足 走
lão thị — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lão thị' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cứ', 'suốt ngày', 'lúc nào cũng'. Câu dùng 老是 hầu như bao giờ cũng mang giọng phàn nàn, khác với 总是 trung tính.
老 lão + 是 thị → lão thị
他老是迟到. Trong câu ấy không có ai già cả, mà chữ mở đầu vẫn là 老. Đây là một mục ngữ pháp trá hình thành từ vựng: 老是 là trạng từ, luôn đứng trước động từ. Âm Hán-Việt lão thị thì không dẫn tới đâu, bởi tiếng Việt chỉ giữ lão cho tuổi tác và cho sự kính trọng — lão hoá, trưởng lão, lão luyện.
Hồ sơ chữ 老 ghi ba việc nó làm: già, lâu năm, và làm tiền tố kính trọng. Tiếng Việt nhận về việc thứ nhất, còn nghĩa "lâu năm" mới là nghĩa mở ra từ này. Chính nó giải thích 老朋友 — bạn lâu năm chứ không phải bạn già — và 老家, quê cũ. Cái gì kéo dài, lặp đi lặp lại đủ lâu thì thành nếp; đó là chỗ 老 bước từ thời gian sang tần suất.
Vị trí của nó cố định: sau chủ ngữ, trước phần vị ngữ, kể cả khi vị ngữ mang phủ định — 弟弟老是不听话, không đảo ngược lại được. Nó đi với 别 để can một thói quen: 别老是看手机了. Và nó hay kéo theo những chữ nhấn sự lặp lại: 老是问同样的问题.
Chỗ khó cuối cùng là dịch. Tiếng Trung có một ô duy nhất, tiếng Việt thì không: cùng chữ 老是, các câu ví dụ ở trên phải mượn tới ba khung khác nhau — suốt ngày đi muộn, lúc nào cũng không nghe lời, rồi cứ… mãi tách ra hai đầu câu. Học từ này là học một chữ đứng thay cho cả ba khung ấy, chứ không phải nhớ một cặp từ tương đương.
Đừng đọc 老 thành 'già': ghép với 是 nó thành trạng từ 'cứ, luôn'. Mẹo nhớ: cái gì lặp đi lặp lại mãi thì hoá 'cũ' — mà 老 chính là cũ. 老 có bộ 老 (lão) 6 nét, 是 có bộ 日 (nhật, mặt trời) 9 nét nằm trên đầu chữ.
他老是迟到。
Tā lǎoshì chídào.
Cậu ta suốt ngày đi muộn.
你老是忘带东西。
Nǐ lǎoshì wàng dài dōngxi.
Bạn cứ hay quên mang đồ.
弟弟老是不听话。
Dìdi lǎoshì bù tīnghuà.
Thằng em lúc nào cũng không nghe lời.
为什么你老是问同样的问题?
Wèishénme nǐ lǎoshì wèn tóngyàng de wèntí?
Sao bạn cứ hỏi mãi một câu hỏi thế?
这台电脑老是出问题。
Zhè tái diànnǎo lǎoshì chū wèntí.
Cái máy tính này cứ hỏng suốt.
别老是看手机了。
Bié lǎoshì kàn shǒujī le.
Đừng có cắm mặt vào điện thoại suốt thế.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License