院长yuànzhǎngviện trưởng

phồn thể: 院長

院长 (yuànzhǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "viện trưởng", nghĩa tiếng Việt: viện trưởng; giám đốc bệnh viện; trưởng khoa (đại học). Từ gồm 2 chữ: 院 (viện) + 长 (trường), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 院长

danh từ

  1. 1viện trưởng
  2. 2giám đốc bệnh viện
  3. 3trưởng khoa (đại học)

Cách viết các chữ trong từ 院长

việnyuàn

sân; viện, cơ quan

bộ阜(phụ)

Dễ nhầm完 阮

trưởngzhǎng(長)

Đọc khác: trường cháng

dài; trưởng thành, lớn lên

bộ长(trường)

Dễ nhầm张 涨

Âm Hán-Việt của 院长

viện trưởng — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'viện trưởng', nhưng chỉ dùng cho người đứng đầu một viện nghiên cứu hay viện kiểm sát. Tiếng Trung dùng rộng hơn nhiều: giám đốc bệnh viện, trưởng khoa của một trường đại học cũng gọi bằng từ này.

Lượng từ dùng với 院长

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 院长

院 viện + 长 trường → viện trưởng

Câu chuyện hình thành từ 院长

Nghĩa khởi đầu của 院 là cái sân có tường vây quanh. Chữ mang bộ 阜 (phụ, gò đất) — bộ của tường thành, bờ dốc, những gì đắp lên để ngăn trong với ngoài. Thời xưa, mọi cơ quan đáng kể đều là một khuôn viên như thế, nên chữ 院 dán được vào bất cứ tổ chức nào chiếm một khoảnh đất có tường: 医院 nhà thương, 学院 trường lớn, 法院 toà án, 剧院 nhà hát.

Điều đáng nói là tiếng Việt vẫn giữ nguyên vẹn cái nghĩa rộng ấy — chỉ có điều nó chỉ sống khi chữ viện có bạn đi cùng. Bệnh viện, học viện, viện bảo tàng, viện kiểm sát: mỗi chỗ là một loại khuôn viên khác nhau, đúng như tiếng Trung. Chữ viện chỉ co lại thành "viện nghiên cứu" khi nó phải đứng một mình.

Chữ thứ hai đọc zhǎng, không phải cháng. Ở âm này 长 nghĩa là lớn lên, là người đứng đầu — tiếng Việt gọi là trưởng, và mảng nghĩa đó thì không lệch chút nào: 校长 là hiệu trưởng, và ta vẫn có trưởng phòng, tổ trưởng, tộc trưởng.

Vậy nên mẹo dịch là: đừng dịch 院长 trước, hãy tìm cái 院 trước đã. Người đứng đầu 医院 là giám đốc bệnh viện, đứng đầu một 学院 trong trường đại học là trưởng khoa, đứng đầu 研究院 mới là viện trưởng. Chữ Hán ghép người đứng đầu với cái khuôn viên; phần việc chọn tên gọi tiếng Việt là do khuôn viên ấy quyết định.

Cách ghi nhớ từ 院长

院 (viện) là khu nhà có tường bao — 医院, 学院 đều mang chữ này; 长 ở đây đọc zhǎng, nghĩa là người đứng đầu, giống 校长 (hiệu trưởng). Chữ 院 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết gọn thành 阝 bên trái, vốn chỉ tường thành, 9 nét.

Ví dụ với từ 院长

  • 他是这家医院的院长。

    Tā shì zhè jiā yīyuàn de yuànzhǎng.

    Ông ấy là giám đốc bệnh viện này.

  • 院长今天上午开会。

    Yuànzhǎng jīntiān shàngwǔ kāihuì.

    Sáng nay viện trưởng có cuộc họp.

  • 你见过新来的院长吗?

    Nǐ jiàn guo xīn lái de yuànzhǎng ma?

    Bạn đã gặp ông viện trưởng mới chưa?

  • 学生们请院长讲了几句话。

    Xuéshēngmen qǐng yuànzhǎng jiǎng le jǐ jù huà.

    Sinh viên mời thầy trưởng khoa nói vài lời.

  • 院长的办公室在三楼。

    Yuànzhǎng de bàngōngshì zài sān lóu.

    Phòng làm việc của viện trưởng ở tầng ba.

  • 这件事要问院长才行。

    Zhè jiàn shì yào wèn yuànzhǎng cái xíng.

    Việc này phải hỏi viện trưởng mới được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License