客厅kètīngkhách sảnh

phồn thể: 客廳

客厅 (kètīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khách sảnh", nghĩa tiếng Việt: phòng khách. Từ gồm 2 chữ: 客 (khách) + 厅 (sảnh), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 客厅

danh từ

  1. phòng khách

Cách viết các chữ trong từ 客厅

kháchkè

khách; người từ nơi khác đến

bộ宀(miên)

Dễ nhầm容 各

sảnhtīng(廳)

gian phòng lớn, sảnh

bộ厂(hán)

Âm Hán-Việt của 客厅

khách sảnh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khách sảnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'phòng khách'. Chữ 厅 (sảnh) là gian phòng lớn, nên nghĩa đen là gian lớn dùng để tiếp khách.

Lượng từ dùng với 客厅

  • 个gè→ cái / gian

Cách ghép từ 客厅

客 khách + 厅 sảnh → khách sảnh

Câu chuyện hình thành từ 客厅

Hai chữ này người Việt có đủ cả. Khách thì khỏi nói; sảnh vẫn sống trong đại sảnh, tiền sảnh, sảnh chờ. Vậy mà khách sảnh thì không ai nói, bởi tiếng Việt đã đặt tên gian phòng ấy theo trật tự của mình: phòng khách — cái vật đứng trước, cái nói rõ loại đứng sau. Chữ Hán làm ngược lại.

Trật tự ngược ấy là quy tắc chứ không phải ngoại lệ, và nó là mẹo đọc dùng được cho gần như mọi từ ghép Hán: chữ đứng sau mới là cái vật, chữ đứng trước chỉ nói vật ấy thuộc loại nào. 客厅 vì thế là gian-để-tiếp-khách, không phải khách-của-gian.

客 mang bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên, và từ điển giải nghĩa rất gọn: người từ nơi khác đến. Chính cái "từ nơi khác" ấy làm sáng một từ tưởng chẳng dính gì đến khách khứa — khách quan. Nhìn từ phía người ngoài chứ không từ phía mình thì gọi là khách quan; đối lại là chủ quan, nhìn từ chỗ chủ nhà đứng. Người Việt dùng cặp từ ấy suốt trong trường học mà hiếm khi thấy bóng ông khách nấp bên trong.

厅 mới là chữ đáng lấy về. Từ điển ghi cho nó: gian phòng lớn. Cứ ghép một chữ nói công dụng vào trước là ra tên gian — 客厅 để tiếp khách, 餐厅 để ăn, 大厅 là gian lớn giữa một toà nhà. Bản phồn thể 廳 rườm rà bao nhiêu thì bản giản thể nhẹ bấy nhiêu: chỉ còn bộ 厂 (hán) hất sang trái ôm lấy một phần rất ngắn ở trong. Dễ viết nhất, mà mở được nhiều cửa nhất.

Cách ghi nhớ từ 客厅

客 (khách) có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên, 9 nét — người khách ngồi dưới một mái nhà. 厅 (sảnh) chỉ 4 nét với bộ 厂 (hán, sườn nhà) hất sang trái, dễ viết nhất trong bài. Gian lớn có mái để tiếp khách chính là phòng khách.

Ví dụ với từ 客厅

  • 我家的客厅很大。

    Wǒ jiā de kètīng hěn dà.

    Phòng khách nhà tôi rất rộng.

  • 客厅里有一台电视。

    Kètīng lǐ yǒu yì tái diànshì.

    Trong phòng khách có một cái tivi.

  • 你们的客厅在哪儿?

    Nǐmen de kètīng zài nǎr?

    Phòng khách nhà các bạn ở chỗ nào?

  • 晚上全家人在客厅看电视。

    Wǎnshang quánjiā rén zài kètīng kàn diànshì.

    Buổi tối cả nhà ngồi xem tivi ở phòng khách.

  • 这个客厅不太干净。

    Zhège kètīng bú tài gānjìng.

    Phòng khách này không sạch lắm.

  • 请到客厅坐一会儿。

    Qǐng dào kètīng zuò yíhuìr.

    Mời anh vào phòng khách ngồi một lát.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License