远离yuǎnlíviễn li

phồn thể: 遠離

远离 (yuǎnlí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "viễn li", nghĩa tiếng Việt: tránh xa; rời xa; cách xa. Từ gồm 2 chữ: 远 (viễn) + 离 (li), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 远离

động từ

  1. 1tránh xa
  2. 2rời xa
  3. 3cách xa

Cách viết các chữ trong từ 远离

viễnyuǎn(遠)

xa; xa xôi; viễn vông

bộ辶(sước)

Dễ nhầm运 近

lilí(離)

rời, xa cách

bộ禸(nhựu)

Dễ nhầm禽 璃

Âm Hán-Việt của 远离

viễn li — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'viễn li' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tránh xa', 'rời xa', 'xa lánh'. Từng chữ thì quen — 'viễn' trong 'viễn cảnh', 'li' trong 'li hôn' — nhưng ghép lại chỉ tiếng Trung mới dùng.

Cách ghép từ 远离

远 viễn + 离 li → viễn li

Câu chuyện hình thành từ 远离

Câu bác sĩ dặn trong bài — 医生让他远离酒 — là chỗ từ này sống khoẻ nhất: những gì người ta khuyên nhau giữ cho thật xa. Rượu, chỗ nguy hiểm, cái điện thoại lúc đang cần học. Âm viễn li thì tiếng Việt không có, nên đừng đợi nó dẫn đường; hãy nhìn vào việc hai chữ này làm cùng nhau.

Trong tiếng Trung hiện đại, 远 chủ yếu là tính từ — xa. Mà tính từ thì không kéo được tân ngữ: không ai nói 远手机. 离 mới là động từ, nghĩa là rời ra, tách ra, nhưng bản thân nó chỉ nói chuyện rời đi. Ghép lại, cái xa của 远 mượn được sức của 离 và cả khối thành một động từ hoàn chỉnh, đặt tân ngữ ngay sau lưng: 远离酒, 远离手机, 远离危险的地方.

Một chữ ấy ôm hai việc mà tiếng Việt tách hẳn ra. 这个村子远离城市 là một trạng thái — ngôi làng nằm xa thành phố, chẳng ai làm gì cả; tiếng Việt chỉ cần chữ xa. Còn 想学好就得远离手机 là một việc phải cố mà giữ, và tiếng Việt bắt buộc phải thêm động từ vào: tránh xa, xa lánh, rời xa.

Đừng lẫn nó với 离开. 离开 là rời đi một lần, dứt điểm: rời khỏi phòng, rời khỏi thành phố, xong là hết. 远离 nói về khoảng cách được giữ, mà khoảng cách thì kéo dài trong thời gian. Vì thế 他远离家乡已经十年了 không kể chuyện mười năm trước anh ấy ra đi, mà kể chuyện mười năm nay anh ấy vẫn đang ở xa quê.

Cách ghi nhớ từ 远离

远 (viễn) là xa — đúng chữ 'viễn' trong 'viễn cảnh', 'viễn thị'; 离 (li) là rời ra, tách ra, như 'li hôn'. Rời ra thật xa chính là tránh xa. Chữ 远 có bộ 辶 (sước, bước đi) ôm lấy bên trái và dưới, vì có đi thì mới thành xa, 7 nét.

Ví dụ với từ 远离

  • 医生让他远离酒。

    Yīshēng ràng tā yuǎnlí jiǔ.

    Bác sĩ bảo anh ấy tránh xa rượu.

  • 他远离家乡已经十年了。

    Tā yuǎnlí jiāxiāng yǐjīng shí nián le.

    Anh ấy xa quê đã mười năm rồi.

  • 请远离危险的地方。

    Qǐng yuǎnlí wēixiǎn de dìfang.

    Xin hãy tránh xa chỗ nguy hiểm.

  • 你为什么要远离他们?

    Nǐ wèishénme yào yuǎnlí tāmen?

    Sao bạn lại phải tránh xa họ?

  • 这个村子远离城市,很安静。

    Zhège cūnzi yuǎnlí chéngshì, hěn ānjìng.

    Ngôi làng này xa thành phố nên rất yên tĩnh.

  • 想学好就得远离手机。

    Xiǎng xué hǎo jiù děi yuǎnlí shǒujī.

    Muốn học cho tốt thì phải tránh xa điện thoại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License