lệlì
ví dụ; lệ, thông lệ
bộ人(nhân)
例子 (lìzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lệ tử", nghĩa tiếng Việt: ví dụ; thí dụ; trường hợp điển hình. Từ gồm 2 chữ: 例 (lệ) + 子 (tử), tổng cộng 11 nét.
danh từ
lệlì
ví dụ; lệ, thông lệ
bộ人(nhân)
tửzi
con; hạt; người (hậu tố)
bộ子(tử)
Dễ nhầm了 孑
lệ tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lệ tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ví dụ', 'thí dụ'. Chữ 'lệ' thì quen trong 'tiền lệ', 'thông lệ', nhưng thêm đuôi 'tử' vào là thành từ của riêng tiếng Trung.
例 lệ + 子 tử → lệ tử
Trên trang sách tiếng Trung, 例 gần như không bao giờ đứng một mình. Muốn trỏ vào một ví dụ cụ thể — cái này, cái in trong sách — người nói buộc phải gắn thêm 子 vào sau. Âm "lệ tử" tất nhiên là ngõ cụt; chuyện đáng học là tại sao 例 cần một cái đuôi mới đứng được.
子 ở đây đọc nhẹ, mất hẳn thanh điệu — lìzi chứ không phải lìzǐ — cái âm lướt đó báo rằng nó đã rỗng nghĩa. Từ điển vẫn ghi cho 子 các nghĩa con, hạt, hậu tố chỉ người, nhưng ở đây nó chỉ biến một chữ vốn sống trong từ ghép thành danh từ đếm được. Điều bất ngờ là 例子 không phải đồ vật — cái đuôi quen gặp sau bàn, ghế, cốc, hộp hoá ra gắn được cả vào một khái niệm không sờ thấy.
Bản thân 例 mang bộ 人 (nhân) bên trái. Một chữ nói về trường hợp mẫu mà lại xếp dưới bộ người: theo lối chiết tự truyền thống, cái lệ sinh ra từ chỗ người trước làm sao, người sau cứ thế mà theo. Nét ấy còn sống đến hôm nay: một con người hoàn toàn có thể là một 例子 — 他就是一个很好的例子. Chỗ này tiếng Việt phải đổi từ: tấm gương, điển hình, chứ không ai bảo "anh ấy là một ví dụ".
Nó đếm bằng 个, luôn là thứ đưa ra cho người khác xem: 书上的例子太少了. Chỗ dễ vấp là tiếng Việt để một từ ví dụ gánh cả hai vai: cái ví dụ đếm được, và chữ nối "ví dụ như". Tiếng Trung tách hẳn: cái đếm được là 例子, còn chữ nối phải mượn 比如 khi nói hoặc 例如 khi viết.
例 (lệ) là trường hợp mẫu, thông lệ — cùng chữ trong 'tiền lệ', 'ngoại lệ'; 子 (tử) ở đây chỉ là đuôi danh từ, không mang nghĩa 'con'. Một trường hợp mẫu đem ra kể chính là ví dụ. Chữ 例 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 8 nét.
老师举了一个例子。
Lǎoshī jǔ le yí ge lìzi.
Thầy giáo nêu một ví dụ.
请你举个例子说明一下。
Qǐng nǐ jǔ ge lìzi shuōmíng yíxià.
Bạn hãy nêu một ví dụ để giải thích.
这个例子很容易懂。
Zhège lìzi hěn róngyì dǒng.
Ví dụ này rất dễ hiểu.
书上的例子太少了。
Shū shàng de lìzi tài shǎo le.
Ví dụ trong sách ít quá.
你能想到别的例子吗?
Nǐ néng xiǎngdào biéde lìzi ma?
Bạn nghĩ ra ví dụ nào khác không?
他就是一个很好的例子。
Tā jiùshì yí ge hěn hǎo de lìzi.
Anh ấy chính là một ví dụ rất hay.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License