抬táiđài

抬 (tái) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đài", nghĩa tiếng Việt: khiêng; nâng lên; ngẩng (đầu). Chữ 抬 có 8 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 抬

động từ

  1. 1khiêng
  2. 2nâng lên
  3. 3ngẩng (đầu)

Cách viết chữ 抬

đàitái

khiêng, nâng lên

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 抬

đài — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đài' không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa này. Người Việt nói 'khiêng', 'nâng lên'; 抬 luôn chỉ việc nâng bằng tay, thường là hai người khiêng chung.

Câu chuyện hình thành từ 抬

两个人抬比一个人省力 — câu ví dụ của chính từ này để lộ cái lõi. 抬 rất hay là việc của hai người: một người nhấc đầu này, một người đầu kia, vật nặng rời mặt đất rồi cả hai cùng đi.

Người Việt không có động từ nào trùm được chừng ấy cảnh. Cái bàn thì khiêng, cái thùng thì bê, cánh tay thì nhấc, tay đỡ vật gì lên cao thì nâng, cái đầu thì có riêng chữ ngẩng. Năm động từ cho một chữ Hán, và âm đài chẳng giúp được gì. Việc phải làm ở đây là ngược đời: gom một nắm động từ tiếng Việt thành một.

Cái nối chúng lại nằm ở bộ thủ. 抬 mang bộ 手 (thủ, tay) bên trái, và từ điển ghi nghĩa cho nó là khiêng, nâng lên — cảnh nào cũng là bàn tay đưa vật lên khỏi chỗ cũ. Đó là mẹo đọc chữ Hán đáng tin nhất: 打, 拍, 抱, 推, 扔 đều viết cái tay ấy ở bên trái và đều là động tác của tay. Phần bên phải của 抬 chỉ mượn âm, không góp nghĩa gì.

Chỗ dễ sai là để 抬 đứng trơ: nó gần như luôn kéo theo một cái đuôi nói rõ hướng đi hay kết quả — 抬进去 là khiêng vào trong, 抬起头来 là ngẩng lên, 抬着行李 là vừa khiêng vừa đi. Dạng khả năng thì chen 得 hoặc 不 vào giữa — 一个人抬不动 là một mình không nổi, và 不动 nói về sức chứ không phải ý muốn. Và đừng lẫn với 搬: 搬 là dời một vật sang chỗ khác, 抬 chỉ là nhấc nó lên bằng tay.

Cách ghi nhớ từ 抬

抬 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái — việc làm bằng tay; phần bên phải 台 chỉ mượn âm 'đài'. Cứ thấy bộ tay là đoán được đây là một động tác của tay.

Ví dụ với từ 抬

  • 我们一起把桌子抬进去。

    Wǒmen yìqǐ bǎ zhuōzi tái jìnqù.

    Chúng ta cùng khiêng cái bàn vào trong.

  • 请抬起头来。

    Qǐng tái qǐ tóu lái.

    Xin hãy ngẩng đầu lên.

  • 这个箱子太重,一个人抬不动。

    Zhège xiāngzi tài zhòng, yí ge rén tái bú dòng.

    Cái thùng này nặng quá, một người khiêng không nổi.

  • 他抬着行李上了楼。

    Tā tái zhe xíngli shàng le lóu.

    Anh ấy khiêng hành lý lên gác.

  • 你能帮我抬一下吗?

    Nǐ néng bāng wǒ tái yíxià ma?

    Bạn nâng giúp tôi một chút được không?

  • 两个人抬比一个人省力。

    Liǎng ge rén tái bǐ yí ge rén shěnglì.

    Hai người khiêng thì đỡ sức hơn một người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License