快递kuàidìkhoái đệ

phồn thể: 快遞

快递 (kuàidì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoái đệ", nghĩa tiếng Việt: chuyển phát nhanh; hàng gửi nhanh; shipper. Từ gồm 2 chữ: 快 (khoái) + 递 (đệ), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 快递

danh từ

  1. 1chuyển phát nhanh
  2. 2hàng gửi nhanh
  3. 3shipper

Cách viết các chữ trong từ 快递

khoáikuài

nhanh; vui vẻ; sắp

bộ心(tâm)

đệdì(遞)

chuyển giao, đưa tận nơi

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 快递

khoái đệ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khoái đệ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chuyển phát nhanh', hằng ngày thì nói 'ship', 'giao hàng'. Từ này vừa chỉ dịch vụ, vừa chỉ chính kiện hàng được gửi.

Lượng từ dùng với 快递

  • 个gè→ kiện / cái

Cách ghép từ 快递

快 khoái + 递 đệ → khoái đệ

Câu chuyện hình thành từ 快递

Người giao hàng gọi điện, mình chạy xuống cổng lấy — cảnh ấy tiếng Việt gọi bằng một chữ mượn tiếng Anh, "ship", còn tên chính thức thì dài ba tiếng: chuyển phát nhanh. Tiếng Trung dựng nó từ hai viên gạch cũ kỹ, và "khoái đệ" thì đúng là không phải tiếng Việt.

递 là chữ đệ của đệ trình, đệ đơn — đưa tận tay người trên. Nó mang bộ 辶 (sước), bộ của mọi chuyện đi lại: muốn trao tận tay thì phải có người mang đi hết quãng đường. Nhưng phải cẩn thận, vì tiếng Việt còn hai chữ đệ khác hẳn: đệ nhất, đệ nhị là 第, chỉ thứ tự; đệ trong huynh đệ là 弟, em trai. Ba chữ Hán rơi vào chung một âm.

快 mới là chỗ lạ. Từ điển ghi cho nó cả nghĩa nhanh lẫn nghĩa vui vẻ, và bộ của nó là 心 (tâm) — tấm lòng có mặt ở nửa nghĩa "vui" ấy. Người Việt giữ đúng nửa đó: khoái chí, sảng khoái, khoái lạc; không ai dùng khoái để nói nhanh. Vậy nên nửa quen thuộc của chữ này lại là nửa không được dùng trong 快递, còn nửa đang dùng là nửa tiếng Việt đã bỏ lại — cũng chính là 快 trong 快车, 快餐.

Trong đời sống, từ này trỏ hai thứ cùng lúc. Là dịch vụ: 寄快递要多少钱. Là chính kiện hàng, đếm bằng 个: 我今天收到了一个快递, 你的快递放在门口了. Tiếng Việt tách hẳn thành hai từ khác nhau, nên khi dịch phải nhìn động từ đứng cạnh mới biết 快递 đang đóng vai nào.

Cách ghi nhớ từ 快递

快 (khoái) là nhanh — bộ 心 (tâm) viết đứng bên trái, 7 nét; 递 (đệ) là chuyển tận tay, mang bộ 辶 (sước, bước đi) 10 nét, vì phải đi thì mới chuyển được. Chuyển nhanh tận tay chính là chuyển phát nhanh.

Ví dụ với từ 快递

  • 我今天收到了一个快递。

    Wǒ jīntiān shōudào le yí ge kuàidì.

    Hôm nay tôi nhận được một kiện hàng.

  • 这个快递明天就能到。

    Zhège kuàidì míngtiān jiù néng dào.

    Kiện hàng này ngày mai là tới.

  • 你的快递放在门口了。

    Nǐ de kuàidì fàng zài ménkǒu le.

    Hàng của bạn để ở cửa rồi.

  • 寄快递要多少钱?

    Jì kuàidì yào duōshao qián?

    Gửi chuyển phát nhanh hết bao nhiêu tiền?

  • 快递还没送到。

    Kuàidì hái méi sòngdào.

    Hàng vẫn chưa giao tới.

  • 现在在网上买东西都用快递。

    Xiànzài zài wǎngshàng mǎi dōngxi dōu yòng kuàidì.

    Bây giờ mua đồ trên mạng đều dùng chuyển phát nhanh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License