trungzhōng
giữa, ở trong; Trung Quốc
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm申 串
中年 (zhōngnián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trung niên", nghĩa tiếng Việt: trung niên; tuổi trung niên. Từ gồm 2 chữ: 中 (trung) + 年 (niên), tổng cộng 10 nét.
danh từ
trungzhōng
giữa, ở trong; Trung Quốc
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm申 串
niênnián
năm; tuổi
bộ干(can)
Dễ nhầm午 牛
trung niên — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Đúng bằng 'trung niên' của tiếng Việt: quãng tuổi giữa đời, không còn trẻ mà chưa già. Tiếng Trung thường tính khoảng từ bốn mươi đến sáu mươi tuổi, và hay ghép thêm chữ chỉ người để thành 'người trung niên'.
中 trung + 年 niên → trung niên
Đời người trong tiếng Việt được chia bằng một dãy từ Hán-Việt mà ai cũng thuộc: thiếu niên, thanh niên, trung niên, lão niên. Bốn chữ đứng trước khác nhau, còn 年 (niên) thì lặp lại y nguyên ở cuối. Ở đây 年 không còn là "năm" trên tờ lịch — nó là tuổi, là một quãng đời.
Bước nhảy ấy nằm sẵn trong chữ. Bộ thủ của 年 là 干 (can), nhưng theo cách giải thích cổ, chữ vốn vẽ người vác bó lúa chín: gặt xong một vụ là hết một vòng trời đất. Từ vụ mùa thành năm, từ năm thành tuổi — ba nghĩa chồng lên nhau trong sáu nét. Chữ 中 thì bày nghĩa ngay trên mặt: cái gì bị xuyên đúng vào giữa. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là lá cờ cắm giữa doanh trại, hoặc mũi tên trúng hồng tâm.
Cả hai chữ đều có sẵn trong vốn tiếng Việt của bạn. Từ 中: trung tâm, trung bình, trung học, tập trung. Từ 年: niên khoá, niên đại, chu niên, tất niên, vị thành niên.
Trùng khớp thì trùng khớp, nhưng chỗ dùng không giống hẳn. Tiếng Trung để 中年 đứng một mình như một quãng thời gian — 中年以后, 中年的时候 — còn tiếng Việt phải mượn thêm chữ tuổi mới đứng vững: "sau tuổi trung niên", "đến tuổi trung niên". Và khi nói về một người cụ thể, người Việt thường tránh từ Hán-Việt mà chọn cách nói mềm hơn: một người đứng tuổi. Trung niên để dành cho lúc cần một cái nhãn — hồ sơ, bài báo, câu văn viết.
中 (trung) là ở giữa; 年 (niên) là năm, là tuổi. Quãng tuổi ở giữa đời chính là trung niên — nghĩa khớp hẳn với tiếng Việt, không cần nhớ mẹo. Chữ 中 chỉ 4 nét: một khung vuông và một nét sổ xuyên qua, và chính nét sổ 丨 (cổn) ấy là bộ thủ của nó.
他已经是中年人了。
Tā yǐjīng shì zhōngnián rén le.
Ông ấy đã là người trung niên rồi.
中年以后身体容易出问题。
Zhōngnián yǐhòu shēntǐ róngyì chū wèntí.
Sau tuổi trung niên cơ thể dễ sinh bệnh.
这个班里中年人比年轻人多。
Zhège bān lǐ zhōngnián rén bǐ niánqīng rén duō.
Trong lớp này người trung niên nhiều hơn người trẻ.
你觉得中年是从几岁开始的?
Nǐ juéde zhōngnián shì cóng jǐ suì kāishǐ de?
Bạn thấy tuổi trung niên bắt đầu từ mấy tuổi?
中年的时候他才开始学画画。
Zhōngnián de shíhou tā cái kāishǐ xué huàhuà.
Đến tuổi trung niên ông ấy mới bắt đầu học vẽ.
中年不是结束,而是另一个开始。
Zhōngnián bú shì jiéshù, ér shì lìng yí ge kāishǐ.
Trung niên không phải là kết thúc, mà là một khởi đầu khác.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License