thừachéng
đi (xe, tàu); nhân (trong toán)
bộ丿(phiệt)
乘坐 (chéngzuò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thừa toạ", nghĩa tiếng Việt: đi (xe, tàu, máy bay); ngồi (phương tiện). Từ gồm 2 chữ: 乘 (thừa) + 坐 (toạ), tổng cộng 17 nét.
động từ
thừachéng
đi (xe, tàu); nhân (trong toán)
bộ丿(phiệt)
toạzuò
ngồi; đi, đáp (xe, tàu...)
bộ土(thổ)
Dễ nhầm座 挫
thừa toạ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thừa toạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'đi' — đi xe buýt, đi máy bay. Đây là cách nói trang trọng, hay gặp trong thông báo ở nhà ga và sân bay; khẩu ngữ hằng ngày thì chỉ cần nói 'ngồi xe'.
乘 thừa + 坐 toạ → thừa toạ
Điều lạ nhất ở 乘坐 là nó thừa. 乘 tự nó đã đủ nghĩa "lên xe mà đi", 坐 cũng vậy — 坐车, 坐飞机 là câu cửa miệng hằng ngày. Chồng hai chữ đồng nghĩa lên nhau, tiếng Trung không được thêm nghĩa nào; nó được thêm một tầng lời. Đây là nếp dựng từ rất đáng học: ghép đôi hai chữ cùng nghĩa để có một từ trang trọng, rồi để chữ đơn ở lại cho khẩu ngữ. Vì thế 乘坐 sống trên loa nhà ga và trong bảng thông báo, còn ngoài đời người ta vẫn nói 坐.
Âm thừa toạ thì không dẫn tới đâu, nhưng hai viên gạch thì có. 坐 là chữ toạ của toạ độ, an toạ, toạ thiền. 乘 là chữ thừa mang nghĩa nương theo mà lên, cái nghĩa còn nguyên trong thừa cơ, thừa thế: nhân lúc có dịp mà bước lên. Đúng chữ ấy, tiếng Trung dùng 乘机 cho cả hai việc — lên máy bay, và thừa cơ.
Ràng buộc lớn nhất khi dùng là 乘坐 không đứng một mình được. Sau nó bắt buộc phải có phương tiện: 乘坐地铁, 乘坐出租车, 乘坐什么车去. Còn 坐 thì tự do, 请坐 hay 坐一会儿 đều xuôi. 坐 vẫn giữ nguyên nghĩa "ngồi", còn 乘坐 đã chuyên hẳn sang việc đi lại.
Tiếng Việt gom tất cả vào một chữ đi: đi xe buýt, đi tàu, đi máy bay. Muốn trang trọng, ta không nâng động từ lên mà nâng người nghe lên — "kính mời quý khách", "hành khách chú ý". Đó là chỗ hai ngôn ngữ chia việc khác nhau: tiếng Trung đặt phép lịch sự vào động từ, tiếng Việt đặt vào cách gọi người.
乘 (thừa) là leo lên, đi nhờ phương tiện — cũng chính là chữ 'nhân' trong phép nhân của toán học; 坐 (toạ) là ngồi. Lên xe rồi ngồi vào chính là 'đi xe'. Chữ 坐 có hai chữ 人 ngồi hai bên trên bộ 土 (thổ, đất), 7 nét — đúng cảnh hai người ngồi trên nền đất.
请乘坐地铁二号线。
Qǐng chéngzuò dìtiě èr hào xiàn.
Xin quý khách đi tàu điện ngầm tuyến số hai.
我们乘坐飞机去北京。
Wǒmen chéngzuò fēijī qù Běijīng.
Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
老人乘坐公共汽车不用买票。
Lǎorén chéngzuò gōnggòng qìchē búyòng mǎi piào.
Người già đi xe buýt không phải mua vé.
你打算乘坐什么车去?
Nǐ dǎsuàn chéngzuò shénme chē qù?
Bạn định đi bằng xe gì?
乘坐出租车比较方便。
Chéngzuò chūzūchē bǐjiào fāngbiàn.
Đi taxi thì tương đối tiện.
他从来没有乘坐过飞机。
Tā cónglái méiyǒu chéngzuò guo fēijī.
Anh ấy chưa bao giờ đi máy bay.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License