phátfā(發)
phát ra, sinh ra; mọc (tóc)
bộ又(hựu)
Dễ nhầm友 犮
发送 (fāsòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phát tống", nghĩa tiếng Việt: gửi (tin nhắn, thư điện tử); gửi đi; phát đi. Từ gồm 2 chữ: 发 (phát) + 送 (tống), tổng cộng 14 nét.
động từ
phátfā(發)
phát ra, sinh ra; mọc (tóc)
bộ又(hựu)
Dễ nhầm友 犮
tốngsòng
đưa đi; tiễn; tặng
bộ辶(sước)
phát tống — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phát tống' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'gửi' — gửi tin nhắn, gửi email. Đây là chữ ghi trên nút Gửi của phần mềm tiếng Trung, khác với chữ 'tống' đứng một mình là đưa tận tay hay tặng.
发 phát + 送 tống → phát tống
Cái nút mỗi ngày ta bấm mấy chục lần, trên phần mềm tiếng Trung ghi 发送. Hai chữ ấy chia đôi hành trình của một tin nhắn: 发 là đẩy nó rời khỏi chỗ mình, 送 là đưa nó tới tay người kia. Tiếng Việt gộp cả hai đầu vào một chữ gửi; tiếng Trung thì kể cả lượt đi lẫn lượt đến.
发 là viên gạch sinh lợi nhất ở đây. Nó đứng đầu cả một dãy chữ nói về thứ từ bên trong trào ra: 发出, 发生, 发现, 发展, 发烧. Người Việt sở hữu trọn chữ này dưới âm phát — phát hành, phát sóng, phát biểu, phát minh, phát triển — đều là cái gì đó đi từ trong ra ngoài. Bộ thủ của nó là 又 (hựu).
Bẫy nằm ở cách đọc chứ không ở nghĩa. 发 có hai âm: fā khi là phát ra, gửi đi, và fà khi chỉ tóc, như trong 头发. Từ này bắt buộc đọc fāsòng, và fàsòng thì sai hẳn.
送 mang bộ 辶 (sước, bước đi) — có đi mới có tới — và từ điển cho nó ba nghĩa liền mạch: đưa đi, tiễn, tặng. Đây mới là chỗ tiếng Việt trượt xa nhất. Âm tống của ta đã ngả hết sang phía thô bạo: tống khứ, tống cổ, tống giam, tống tiền; chỉ tống tiễn với tống đạt còn giữ được giọng trung tính. Trong khi đó 送 bên tiếng Trung lại là chữ ấm áp — tặng quà, tiễn khách, mang hàng tới nhà. Cùng một chữ, một bên hoá thành đuổi đi, một bên vẫn là trao tận tay.
发 (phát) là phát ra, gửi đi — 'phát hành', 'phát sóng'; 送 (tống) là đưa đi, tiễn đi. Ghép lại: đẩy nội dung đi tới người nhận. Chữ 送 có bộ 辶 (sước, bước đi) vì có đi thì mới tới nơi, 9 nét.
我已经把邮件发送出去了。
Wǒ yǐjīng bǎ yóujiàn fāsòng chūqù le.
Tôi đã gửi thư điện tử đi rồi.
请点这里发送信息。
Qǐng diǎn zhèlǐ fāsòng xìnxī.
Bấm vào đây để gửi tin nhắn.
短信发送失败了。
Duǎnxìn fāsòng shībài le.
Tin nhắn gửi không thành công.
你是什么时候发送的?
Nǐ shì shénme shíhou fāsòng de?
Bạn gửi lúc nào vậy?
别发送,我还没写完呢。
Bié fāsòng, wǒ hái méi xiě wán ne.
Đừng gửi, tôi còn chưa viết xong mà.
这份文件发送给经理了吗?
Zhè fèn wénjiàn fāsòng gěi jīnglǐ le ma?
Tài liệu này đã gửi cho giám đốc chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License