sảoshāo
hơi, một chút
bộ禾(hoà)
稍微 (shāowēi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sảo vi", nghĩa tiếng Việt: hơi; một chút; khẽ. Từ gồm 2 chữ: 稍 (sảo) + 微 (vi), tổng cộng 25 nét.
phó từ
sảoshāo
hơi, một chút
bộ禾(hoà)
viwēi
nhỏ, khẽ, hơi
bộ彳(xích)
sảo vi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'sảo vi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hơi', 'một chút'. Điểm cần nhớ: câu có 稍微 thường kết thúc bằng 一点儿 hoặc 一些.
稍 sảo + 微 vi → sảo vi
Trong hai chữ của 稍微, chữ thứ hai là chữ bạn đã dùng cả đời mà không để ý. 微 là vi của vi khuẩn, vi trùng, vi mô, vi lượng, kính hiển vi — chỗ nào cũng là "nhỏ đến mức phải nhìn thật kỹ". Bộ thủ của nó là 彳 (xích, bước chân); theo cách giải thích cổ, chữ vốn tả lối đi khẽ, đi lén, rồi từ "khẽ" mà sinh ra "nhỏ".
稍 thì ngược lại: âm Hán-Việt sảo gần như không để lại dấu vết nào trong tiếng Việt. Chữ mang bộ 禾 (hoà, cây lúa), và theo cách hiểu truyền thống, nghĩa "hơi, một chút" của nó đi ra từ chuyện đong đếm một phần thóc nhỏ. Một viên gạch bạn sở hữu trọn vẹn, một viên hoàn toàn xa lạ — đó là lý do khối chữ này không có cửa vào tiếng Việt.
Bù lại, 稍 đứng lẻ thì rất hay gặp trong lời lịch sự ở quầy: 请稍等, xin đợi một lát. Ghép với 微, hai chữ cùng nói "nhỏ" chồng lên nhau thành một phó từ chỉ mức độ. Nó chỉ đứng trước tính từ hoặc động từ, không bao giờ đứng một mình làm câu trả lời như hơi của tiếng Việt vẫn làm được.
Bẫy thật sự nằm ở chỗ so với 有点儿. 有点儿 luôn kèm theo một chút phàn nàn — 有点儿贵 là đắt quá mức mình muốn — và chữ hơi của tiếng Việt cũng nghiêng đúng hướng ấy. 稍微 thì trung tính, nên nó vào được câu nhờ vả mà 有点儿 không vào nổi: 请稍微等一下, 你能稍微快一点儿吗. Khi dịch, hơi hợp với 有点儿 hơn, còn 稍微 thường ra tiếng Việt thành "… hơn một chút".
稍 (sảo) là hơi, một chút, bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái, 12 nét; 微 (vi) là nhỏ, khẽ — cùng chữ trong 'vi khuẩn', 'vi mô', bộ 彳 (xích, bước chân) bên trái, 13 nét. Hai chữ cùng nói 'nhỏ' ghép lại thành 'hơi hơi'.
今天稍微冷一点儿。
Jīntiān shāowēi lěng yìdiǎnr.
Hôm nay hơi lạnh một chút.
请稍微等一下。
Qǐng shāowēi děng yíxià.
Xin đợi một lát.
声音稍微大一点儿,我听不清。
Shēngyīn shāowēi dà yìdiǎnr, wǒ tīng bu qīng.
Nói to hơn chút nữa đi, tôi nghe không rõ.
这件衣服稍微贵了一些。
Zhè jiàn yīfu shāowēi guì le yìxiē.
Bộ đồ này hơi đắt một chút.
你能稍微快一点儿吗?
Nǐ néng shāowēi kuài yìdiǎnr ma?
Bạn nhanh hơn chút được không?
他的汉语比我稍微好一点儿。
Tā de Hànyǔ bǐ wǒ shāowēi hǎo yìdiǎnr.
Tiếng Trung của cậu ấy khá hơn tôi một chút.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License