dạyè
đêm
bộ夕(tịch)
夜晚 (yèwǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dạ vãn", nghĩa tiếng Việt: ban đêm; đêm; buổi đêm. Từ gồm 2 chữ: 夜 (dạ) + 晚 (vãn), tổng cộng 19 nét.
danh từ
dạyè
đêm
bộ夕(tịch)
vãnwǎn
tối, muộn; buổi tối
bộ日(nhật)
Dễ nhầm挽 勉
dạ vãn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dạ vãn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ban đêm', 'buổi đêm'. Chữ 'dạ' thì quen trong 'dạ hội', 'dạ khúc', nhưng cả từ nghe hơi văn vẻ; khẩu ngữ hằng ngày người ta dùng từ 'buổi tối' thông thường hơn.
夜 dạ + 晚 vãn → dạ vãn
Trong hai chữ, chữ đầu là chữ người Việt giữ kỹ nhất — chỉ có điều ta để dành nó cho những gì đẹp đẽ. Dạ của 夜 đi vào dạ tiệc, dạ vũ, dạ hương, cả cái đồng hồ dạ quang sáng lên trong bóng tối. Không ai gọi ban đêm bình thường là "dạ"; chữ ấy chỉ xuất hiện khi câu chuyện có nhạc, có đèn, có chút văn chương.
Bộ thủ của nó cũng gợi đúng khung cảnh đó: 夕 (tịch), theo cách hiểu quen thuộc là mảnh trăng lúc chập tối. Tiếng Việt vẫn còn giữ chữ tịch ở một đêm quan trọng nhất năm — trừ tịch, đêm cuối cùng trước giao thừa. Vậy là cả hai mảnh của chữ 夜 đều có mặt trong tiếng Việt, chỉ là chúng đi làm ở những chỗ trang trọng.
Chữ 晚 (vãn) nghiêng về phía "muộn" và về cái khe giờ giấc cuối ngày. Ghép hai chữ gần nghĩa lại, tiếng Trung không được thêm nghĩa mới mà được thêm một trục: 夜晚 đứng đối với 白天, tức là đêm đối với ngày; còn 晚上 thì đứng cùng dãy với 早上, 中午 — các buổi trong ngày. Tiếng Việt phân đôi y hệt, chỉ khác cái vỏ: ban đêm đối với ban ngày, buổi tối nằm cạnh buổi sáng.
Vì thế 夜晚 không thay được 晚上 ở mọi chỗ. Nó nhận được từ chỉ định và trở thành một đêm cụ thể trong ký ức — 那个夜晚我一直没睡着, "đêm hôm ấy" — nhưng hẹn nhau thì phải nói 晚上七点, không ai nói 夜晚七点. Cứ hình dung 夜晚 là chữ của câu văn và của cả một vùng bóng tối, không phải của cái đồng hồ.
夜 (dạ) là đêm — 'dạ hội', 'dạ vũ'; 晚 (vãn) là muộn, là buổi tối. Hai chữ gần nghĩa ghép lại cho đậm ý 'ban đêm'. Chữ 夜 mang bộ 夕 (tịch, mảnh trăng đầu hôm) nằm ở phần dưới bên phải, 8 nét.
夜晚的城市很漂亮。
Yèwǎn de chéngshì hěn piàoliang.
Thành phố về đêm rất đẹp.
他喜欢在夜晚看书。
Tā xǐhuan zài yèwǎn kànshū.
Anh ấy thích đọc sách vào ban đêm.
夜晚很安静,只听得见风声。
Yèwǎn hěn ānjìng, zhǐ tīng de jiàn fēng shēng.
Ban đêm rất yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng gió.
你怕夜晚一个人在家吗?
Nǐ pà yèwǎn yí ge rén zài jiā ma?
Bạn có sợ ban đêm ở nhà một mình không?
那个夜晚我一直没睡着。
Nàge yèwǎn wǒ yìzhí méi shuì zháo.
Đêm hôm ấy tôi mãi không ngủ được.
夜晚开车要特别小心。
Yèwǎn kāichē yào tèbié xiǎoxīn.
Lái xe ban đêm phải đặc biệt cẩn thận.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License