xaoqiāo
gõ, đập nhẹ
bộ攴(phộc)
敲 (qiāo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xao", nghĩa tiếng Việt: gõ; đập nhẹ; gõ cửa. Chữ 敲 có 14 nét, thuộc bộ 攴.
động từ
xaoqiāo
gõ, đập nhẹ
bộ攴(phộc)
xao — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xao' không đứng riêng thành một từ tiếng Việt, nó chỉ còn trong 'xao động', 'lao xao'. Người Việt nói 'gõ' — gõ cửa, gõ bàn. Nhớ điển tích 'thôi xao': người xưa đắn đo mãi giữa chữ 'đẩy' và chữ 'gõ'.
Sáu câu ví dụ của từ này thì bốn câu có chữ 门. 敲 là động từ hầu như không rời tân ngữ: gõ thì phải gõ vào một cái gì, và cái gì ấy phải kêu lên. 敲门, 敲桌子, 敲黑板 — cả ba đều là một mặt cứng bị chạm vào cho ra tiếng.
Bộ thủ của chữ lại nằm bên phải chứ không bên trái như thói quen: bộ 攴 (phộc), 14 nét. Đây là bộ của những chữ nói chuyện ra tay tác động lên vật khác, cùng họ với 敢 và 数. Phần 高 bên trái chỉ góp âm — và đó chính là chỗ phản xạ Hán-Việt trượt chân: 高 người Việt đọc quen là cao, nhưng cả chữ 敲 lại đọc thành xao, một âm không dắt ai về đâu được. Chiết tự chữ này thì chỉ nửa bên phải là dùng được.
Tiếng Trung chia việc chạm tay ra khá mịn, và 敲 giữ đúng ô của tiếng động. 拍 là vỗ bằng lòng bàn tay (拍手, 拍肩膀), 打 là đánh nói chung, còn 敲 là gõ bằng một vật cứng hay bằng đốt ngón tay, cốt để phát ra tiếng. Câu 老师用笔轻轻敲了敲黑板 nói rõ điều đó: thầy không đánh cái bảng, thầy làm cho nó kêu lên để cả lớp ngẩng đầu.
Hai nếp dùng nên nhớ kèm. Thứ nhất, lặp chữ thì nhẹ đi: 敲了敲, 敲一敲 là gõ khẽ vài cái, đúng sắc thái "đập nhẹ" mà từ điển ghi cho chữ. Thứ hai, số lần gõ đếm bằng 下 — 他敲了三下桌子 — trùng khít với "gõ ba cái" của tiếng Việt. Và khi cần một danh từ, tiếng Trung dán thẳng 声 vào sau: 敲门声, tiếng gõ cửa.
敲 (xao) là gõ. Bộ thủ nằm ở bên phải: bộ 攴 (phộc) vốn vẽ bàn tay cầm gậy đánh xuống, nên chữ nào mang bộ này cũng dính đến động tác đánh, gõ. Phần bên trái 高 chỉ mượn âm. Cả chữ 14 nét.
有人在敲门。
Yǒu rén zài qiāo mén.
Có người đang gõ cửa.
请先敲门再进来。
Qǐng xiān qiāo mén zài jìnlái.
Xin hãy gõ cửa rồi mới vào.
他敲了三下桌子。
Tā qiāo le sān xià zhuōzi.
Anh ấy gõ ba cái xuống bàn.
你听见敲门声了吗?
Nǐ tīngjiàn qiāo mén shēng le ma?
Bạn có nghe thấy tiếng gõ cửa không?
老师用笔轻轻敲了敲黑板。
Lǎoshī yòng bǐ qīngqīng qiāo le qiāo hēibǎn.
Thầy giáo dùng bút gõ nhẹ lên bảng.
别敲了,家里没人。
Bié qiāo le, jiā lǐ méi rén.
Đừng gõ nữa, trong nhà không có ai đâu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License