钥匙yàoshidược thi

phồn thể: 鑰匙

钥匙 (yàoshi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dược thi", nghĩa tiếng Việt: chìa khoá. Từ gồm 2 chữ: 钥 (dược) + 匙 (thi), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 钥匙

danh từ

  1. chìa khoá

Cách viết các chữ trong từ 钥匙

dượcyào(鑰)

chìa khoá (dùng trong từ ghép)

bộ钅(kim)

thichí

cái thìa; chìa khoá

bộ匕(chủy)

Âm Hán-Việt của 钥匙

dược thi — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'dược thi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chìa khoá'. Lưu ý cách đọc: 匙 ở đây đọc nhẹ thành shi, chứ không đọc chí như trong 汤匙 (cái thìa canh).

Lượng từ dùng với 钥匙

  • 把bǎ→ cái / chiếc
  • 串chuàn→ chùm

Cách ghép từ 钥匙

钥 dược + 匙 thi → dược thi

Câu chuyện hình thành từ 钥匙

Đây là một trong số ít từ mà mẹo tra âm Hán-Việt hỏng hoàn toàn. Dược thi không phải tiếng Việt, và tệ hơn, chữ dược còn kéo người học đi sai đường: cái dược ai cũng biết là 药 — y dược, dược sĩ — một chữ khác hẳn, chỉ tình cờ trùng với 钥 cả âm Hán-Việt lẫn pinyin yào.

Cách phân biệt hai chữ đồng âm ấy nằm ở bộ. 药 mang bộ 艹 (thảo), cỏ cây — thuốc thang thì phải có cỏ. 钥 mang bộ 钅 (kim), kim loại — chìa khoá thì phải đúc. Nhìn bên trái là xong, và bộ 钅 này còn trả công tiếp về sau: 钱, 银, 铁, 镜 đều đứng chung họ kim loại với nó.

匙 thì phải học bằng mắt. Bộ của nó là 匕 (chuỷ), cái muỗng — cũng là chữ trong chuỷ thủ, con dao găm — và bản thân 匙 nghĩa gốc là cái thìa. Chiếc chìa khoá xưa với cái thìa quả có chung một dáng: cán dài, đầu bè ra. Đây là từ nên nhớ nguyên khối, đừng cố chẻ ra dịch.

Bù lại, cách dùng thì rất đều. Nó đếm bằng 把, lượng từ của những vật có cán để cầm — 一把刀, 一把伞, 一把椅子 — còn cả chùm thì dùng 串: 桌子上有一串钥匙. Nhân đây để ý một cái bẫy nhỏ nằm ngay trong các ví dụ: 这把钥匙 có 把 là lượng từ, còn 请把钥匙给我 và 我把钥匙忘在家里了 thì 把 lại là giới từ đưa tân ngữ ra trước. Cùng một chữ, hai vai hoàn toàn khác nhau.

Cách ghi nhớ từ 钥匙

钥 có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái, 9 nét — chìa khoá đúc bằng kim loại, thấy bộ này là yên tâm. 匙 có bộ 匕 (chuỷ, cái muỗng) ở góc phải, 11 nét: cái thìa và chiếc chìa vốn cùng một dáng cán dài đầu bẹt.

Ví dụ với từ 钥匙

  • 我把钥匙忘在家里了。

    Wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le.

    Tôi để quên chìa khoá ở nhà rồi.

  • 这把钥匙是开哪个门的?

    Zhè bǎ yàoshi shì kāi nǎge mén de?

    Chiếc chìa khoá này mở cửa nào vậy?

  • 请把钥匙给我。

    Qǐng bǎ yàoshi gěi wǒ.

    Đưa chìa khoá cho tôi với.

  • 他找不到钥匙,进不了门。

    Tā zhǎo bu dào yàoshi, jìn bu liǎo mén.

    Anh ấy không tìm thấy chìa khoá nên không vào nhà được.

  • 桌子上有一串钥匙。

    Zhuōzi shàng yǒu yí chuàn yàoshi.

    Trên bàn có một chùm chìa khoá.

  • 别把钥匙放在门口。

    Bié bǎ yàoshi fàng zài ménkǒu.

    Đừng để chìa khoá ngay cửa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License