老年lǎoniánlão niên

老年 (lǎonián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lão niên", nghĩa tiếng Việt: tuổi già; lúc về già; người cao tuổi. Từ gồm 2 chữ: 老 (lão) + 年 (niên), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 老年

danh từ

  1. 1tuổi già
  2. 2lúc về già
  3. 3người cao tuổi

Cách viết các chữ trong từ 老年

lãolǎo

già, lâu năm; tiền tố kính trọng

bộ老(lão)

Dễ nhầm考 孝

niênnián

năm; tuổi

bộ干(can)

Dễ nhầm午 牛

Âm Hán-Việt của 老年

lão niên — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lão niên' hầu như không được người Việt dùng như một từ. Người Việt nói 'tuổi già', 'người cao tuổi'. Nó nằm trong bộ ba 'thanh niên – trung niên – lão niên', trong đó hai từ đầu tiếng Việt vẫn dùng, riêng từ cuối thì không.

Cách ghép từ 老年

老 lão + 年 niên → lão niên

Câu chuyện hình thành từ 老年

Câu chúc cưới quen thuộc nhất của người Việt — bách niên giai lão — chứa sẵn cả hai chữ của từ này, chỉ khác là ở đó chúng đứng rời nhau. Ghép sát lại thành lão niên thì tiếng Việt bỏ trống, dù từng viên gạch đều nằm trong tay ta từ lâu: 老 là chữ lão của lão thành, trưởng lão, bô lão, kính lão đắc thọ; 年 là chữ niên của cao niên, niên kỷ, vong niên chi giao.

Chỗ hai bên lệch nhau không nằm ở chữ mà ở phép lịch sự. Tiếng Việt né chữ già khi nói về một con người: ta nói người cao tuổi, người có tuổi, bậc cao niên, và ngay văn bản hành chính cũng chọn người cao tuổi. Chữ 老 trong tiếng Trung không mang cái gờn gợn ấy — nó còn đứng đầu 老师, 老板 như một dấu kính trọng — nên gọi thẳng 老年人 chẳng có gì phải rào đón.

Điều đáng nhớ khi dùng: 老年 gọi tên một quãng đời, không gọi tên một con người. 进入老年 là bước vào tuổi già, 老年生活 là cuộc sống tuổi già. Muốn chỉ người thì phải thêm chữ — 老年人 — hoặc đổi hẳn sang 老人, như trong 老人乘坐公共汽车不用买票. Bỏ sót một chữ 人 là câu lệch nghĩa ngay.

Ngược lại, tiếng Việt mới là bên linh hoạt. 老年 luôn là danh từ; còn ta trượt giữa danh từ và tính từ tuỳ câu. Ở 你想过自己的老年吗, tuổi già đứng vững như một danh từ ta sở hữu được. Nhưng 老年不等于没有用 thì tiếng Việt bỏ luôn danh từ, chỉ còn lại một tính từ trần: "già không có nghĩa là vô dụng".

Cách ghi nhớ từ 老年

老 (lão) là già — như 'kính lão', 'lão làng'; 年 (niên) là năm, là tuổi. Ghép lại: những năm tuổi già. Chữ 老 chính là bộ thủ 老 (lão), 6 nét; theo lối chiết tự truyền thống nó vẽ hình người tóc dài chống gậy.

Ví dụ với từ 老年

  • 他的父母已经进入老年了。

    Tā de fùmǔ yǐjīng jìnrù lǎonián le.

    Bố mẹ anh ấy đã bước vào tuổi già.

  • 老年人要多注意身体。

    Lǎonián rén yào duō zhùyì shēntǐ.

    Người cao tuổi phải chú ý sức khỏe nhiều hơn.

  • 这个公园里老年人特别多。

    Zhège gōngyuán lǐ lǎonián rén tèbié duō.

    Trong công viên này người già đặc biệt đông.

  • 老年生活也可以过得很有意思。

    Lǎonián shēnghuó yě kěyǐ guò de hěn yǒu yìsi.

    Cuộc sống tuổi già cũng có thể rất thú vị.

  • 你想过自己的老年吗?

    Nǐ xiǎng guo zìjǐ de lǎonián ma?

    Bạn đã từng nghĩ đến tuổi già của mình chưa?

  • 老年不等于没有用。

    Lǎonián bù děngyú méiyǒu yòng.

    Già không có nghĩa là vô dụng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License