hàngháng
đi thuyền, đi máy bay
bộ舟(chu)
航班 (hángbān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hàng ban", nghĩa tiếng Việt: chuyến bay; chuyến (tàu, bay) theo lịch. Từ gồm 2 chữ: 航 (hàng) + 班 (ban), tổng cộng 20 nét.
danh từ
hàngháng
đi thuyền, đi máy bay
bộ舟(chu)
banbān
lớp, ca, ban
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm斑
hàng ban — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hàng ban' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chuyến bay'. Chữ 班 ở đây là 'ca, chuyến chạy theo lịch', không phải lớp học.
航 hàng + 班 ban → hàng ban
Bảng điện tử ở sân bay treo hai chữ 航班 lên đầu cột, và với người mới học thì đó là một khối đặc, không có chỗ bấu víu. Âm "hàng ban" chẳng giúp gì, vì tiếng Việt không có từ ấy. Nhưng tháo khối chữ ra thì cả hai mảnh đều đã nằm sẵn trong vốn từ của người Việt từ lâu.
航 chính là chữ hàng trong hàng không, hàng hải. Nó mang bộ 舟 (chu) — con thuyền — và từ điển ghi cho nó cả hai nghĩa, đi thuyền và đi máy bay, đúng theo thứ tự lịch sử. Nghĩa là mỗi lần nói hàng không, người Việt đang nói "đi thuyền trên không" mà không để ý; và mỗi chuyến bay hôm nay vẫn chở theo một con thuyền nằm trong mặt chữ.
班 thì quen theo đường khác: đó là chữ ban trong 上班, 下班. Nó chỉ một nhóm hoặc một quãng được cắt ra khỏi cái chung rồi xếp vào giờ giấc — một lớp học, một ca làm, một chuyến chạy đúng lịch. Từ điển ghi đủ cả ba nghĩa ấy. Ghép với 航, thứ được xếp lịch không còn là ca trực mà là một chuyến trên trời.
Chỗ này có một ranh giới nên nắm ngay, và may là tiếng Việt cũng vạch đúng ranh giới đó. 飞机 là cái máy bay, vật thể bằng kim loại. 航班 là một ô trên bảng giờ. Cho nên thứ bị trễ, bị đổi, bị huỷ luôn là 航班 chứ không phải chiếc máy bay: 航班晚点了, 他改了航班, 航班取消了. Thứ mang số hiệu cũng vậy — 航班号. Còn cái bạn thật sự bước lên thì vẫn là 飞机.
航 (hàng) là đi thuyền, đi máy bay — cùng chữ trong 'hàng không'; 班 (ban) là chuyến chạy theo giờ, như 上班 là đi làm theo ca. Ghép lại: chuyến bay chạy theo lịch. Chữ 航 có bộ 舟 (chu, con thuyền) bên trái, dấu vết của thời chỉ đi lại bằng thuyền.
我的航班晚点了。
Wǒ de hángbān wǎndiǎn le.
Chuyến bay của tôi bị trễ.
这个航班几点起飞?
Zhège hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay này mấy giờ cất cánh?
他改了航班。
Tā gǎi le hángbān.
Anh ấy đã đổi chuyến bay.
去北京的航班每天都有。
Qù Běijīng de hángbān měitiān dōu yǒu.
Chuyến bay đi Bắc Kinh ngày nào cũng có.
因为天气不好,航班取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, hángbān qǔxiāo le.
Vì thời tiết xấu nên chuyến bay bị huỷ.
请告诉我您的航班号。
Qǐng gàosu wǒ nín de hángbān hào.
Xin cho tôi biết số hiệu chuyến bay của quý khách.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License