ngoạiwài
ngoài, bên ngoài; ngoại quốc
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm处 多
外出 (wàichū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ngoại xuất", nghĩa tiếng Việt: ra ngoài; đi ra ngoài; đi vắng. Từ gồm 2 chữ: 外 (ngoại) + 出 (xuất), tổng cộng 10 nét.
động từ
ngoạiwài
ngoài, bên ngoài; ngoại quốc
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm处 多
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
ngoại xuất — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ngoại xuất' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ra ngoài', 'đi vắng'. Từ này hơi trang trọng, hay thấy trong thông báo hoặc lời nhắn ở cơ quan hơn là trong câu chuyện hằng ngày.
外 ngoại + 出 xuất → ngoại xuất
Người Việt có sẵn một từ dựng bằng đúng hai chữ này, chỉ là xếp ngược lại: xuất ngoại. Nó chỉ chuyến đi lớn, phải có hộ chiếu. 外出 thì khiêm tốn hơn nhiều — ra khỏi nhà, ra khỏi cơ quan, chiều tối lại về. Cùng hai viên gạch, xếp hai chiều: một bên qua biên giới, một bên qua cái cổng. Khối ngoại xuất thì tiếng Việt bỏ trống, nên đường vào từ này là đi bằng từng chữ.
Viên 出 (xuất) quen mặt hơn cả: xuất hiện, xuất phát, xuất viện, xuất trình. Chữ nào cũng có một cái khung và một động tác bước ra khỏi khung ấy.
Viên 外 mới là chỗ hai ngôn ngữ làm việc khác nhau. Trong tiếng Việt, ngoại chỉ dán được vào danh từ: ngoại thành, ngoại ngữ, ngoại tệ, ngoại giao, ngoại hình. Không ai nói "ngoại đi", "ngoại ăn". Tiếng Trung thì cho 外 đứng ngay trước động từ để chỉ hướng: ra phía ngoài mà làm việc đó. Hiểu 外 ở đây là một mũi tên chỉ hướng chứ không phải một tính từ, thì cả từ hiện ra ngay. Cùng chữ 外 ấy dựng nên 外国, 外面, 外边, nhưng ở đấy nó bám vào danh từ, còn ở đây bám vào một động tác.
Về tầng lời, đây là chữ của mẩu giấy dán trên cửa phòng và của lời nhắn ở cơ quan; chuyện trò thường ngày người ta nói 出去. Nó hay kéo theo ngay một động từ thứ hai nói rõ ra ngoài làm gì: 经理今天外出开会, hay 外出的时候记得关门. Cái mẩu giấy ấy tiếng Việt viết bằng hai chữ giản dị hơn nhiều — đi vắng.
外 (ngoại) là bên ngoài — 'ngoại quốc', 'ngoại thành'; 出 (xuất) là ra. Ra bên ngoài, đúng như mặt chữ. Chữ 外 có bộ 夕 (tịch, buổi chiều tối) bên trái, 5 nét; theo lối chiết tự truyền thống, việc bói vào lúc chiều tối bị coi là 'ngoài lệ'.
他外出了,晚上才回来。
Tā wàichū le, wǎnshang cái huílái.
Anh ấy ra ngoài rồi, tối mới về.
外出的时候记得关门。
Wàichū de shíhou jìde guān mén.
Lúc ra ngoài nhớ đóng cửa.
下雨天我不想外出。
Xiàyǔ tiān wǒ bù xiǎng wàichū.
Trời mưa tôi không muốn ra ngoài.
经理今天外出开会。
Jīnglǐ jīntiān wàichū kāihuì.
Hôm nay giám đốc ra ngoài họp.
你外出要带伞吗?
Nǐ wàichū yào dài sǎn ma?
Bạn ra ngoài có mang ô không?
老人外出最好有人陪着。
Lǎorén wàichū zuìhǎo yǒu rén péi zhe.
Người già ra ngoài tốt nhất là có người đi cùng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License